You are on page 1of 46

Tổng hợp điểm tuyển sinh liên thông năm 2010

Điểm thi: Trường Đại học Điện lực


Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
1 Nguyễn Việt Anh 7/2/1984 Hiệp Hoà Bắc Giang 201 Hệ thống điện 1229 6.50 9.00 15.50 15.50
2 Nguyễn Thế Anh 5/20/1985 Nghi Xuân
TP Thái Hà
TháiTĩnh 201 Hệ thống điện 1238 4.75 5.25 10.00 10.00
3 Phạm Thị Vân Anh 12/8/1988 Nguyên Nguyên 201 Hệ thống điện 1389 4.00 5.50 9.50 9.50
4 Vũ Hải Anh 7/16/1989 TP Nam Định Nam Định 201 Hệ thống điện 2 6.75 2.25 9.00 9.00
5 Nguyễn Vân Anh 5/27/1988 TX Hà Giang Hà Giang 201 Hệ thống điện 1386 2.00 6.50 8.50 8.50
6 Lê Tuấn Anh 10/12/1988 Từ Liêm Hà Nội 201 Hệ thống điện 1 0.75 0.75 1.50 1.50
7 Nguyễn Tuấn Anh 7/6/1988 Thanh Oai Hà Nội 202 Nhiệt điện 348 9.00 7.75 16.75 17.00
8 Hoàng Như Ý Anh 7/2/1985 Chí Linh Hải Dương 202 Nhiệt
Quả điện
ý ă g 347 5.00 7.00 12.00 12.00
9 Vũ Quỳnh Anh 8/16/1989 Cầu Giấy Hà Nội 203 lượng
Cô g g ệ t ô g 402 6.00 6.75 12.75 13.00
10 Kiều Thị Vân Anh 4/23/1989 Việt Trì Phú Thọ 205 tin 478 6.50 6.25 12.75 13.00
11 Phạm Thị Vân Anh 8/21/1989 Ý Yên Nam Định 206 Công nghệ tự động 541 8.00 5.50 13.50 13.50
12 Nguyễn Tuấn Anh 10/3/1987 Phù Ninh Phú Thọ 206 Công nghệ tự động 540 7.00 4.50 11.50 11.50
13 Phan Đức Anh 8/17/1988 Vĩnh Yên Vĩnh Phúc 206 Công nghệ tự động 543 4.50 5.00 9.50 9.50
14 Phạm Tuấn Anh 6/10/1988 Đống Đa Hà Nội 206 Công nghệ tự động 542 5.50 1.50 7.00 7.00
15 Nguyễn Xuân Anh 9/22/1988 Chí Linh Hải Dương 209 CNCĐT 914 2.00 3.00 5.00 5.00
16 Lê Đức Anh 3/29/1989 TP Lào Cai Lào Cai C65 Hệ thống điện 1351 6.00 4.00 5.75 15.75 16.00
17 Lưu Hoàng Anh 4/3/1988 Chí Linh Hải Dương C65 Hệ thống điện 1329 4.00 3.00 7.75 14.75 15.00
18 Nguyễn Ngọc Anh 7/10/1988 Thọ Xuân Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1019 4.00 5.00 5.00 14.00 14.00
19 Trần Thế Anh 8/24/1988 Ba Đình Hà Nội C65 Hệ thống điện 1022 3.50 6.75 3.50 13.75 14.00
20 Nguyễn Tuấn Anh 2/12/1987 TP Hà Tĩnh Hà Tĩnh C65 Hệ thống điện 1323 5.50 2.00 6.25 13.75 14.00
21 Trần Hải Anh 7/5/1989 Ba Vì Hà Nội C65 Hệ thống điện 1021 3.50 5.00 4.25 12.75 13.00
22 Nông Việt Anh 10/11/1988 Yên Bình Yên Bái C65 Hệ thống điện 1321 4.50 2.00 4.25 10.75 11.00
23 Nguyễn Viết Anh 4/3/1987 Hoằng Hoá Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1020 3.50 5.00 2.00 10.50 10.50
24 Lê Thế Anh 8/11/1989 Tây Hồ Hà Nội C65 Hệ thống điện 1365 4.50 3.00 3.00 10.50 10.50
25 Bùi Nguyệt Ánh 1/24/1989 Đống Đa Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 736 5.00 3.50 8.50 8.50
26 Lưu Viết Bắc 9/2/1988 Thanh Trì Hà Nội 201 Hệ thống điện 3 6.00 7.00 13.00 13.00

1
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
27 Đặng Đình Bắc 7/10/1987 Gia Lộc Hải Dương 208 CNKTCK 778 3.00 6.00 9.00 9.00
28 Bùi Văn Bắc 8/14/1989 Tứ Kỳ Hải Dương 208 CNKTCK 777 3.50 5.50 9.00 9.00
29 Bạch Văn Bắc 4/20/1988 Duy Tiên Hà Nam 209 CNCĐT 915 2.25 4.50 6.75 7.00
30 Lưu Văn Bắc 10/3/1988 Giao Thuỷ Nam Định 201 Hệ thống điện 4 6.00 7.75 13.75 14.00
31 Nguyễn Xuân Bách 3/28/1986 Hà Đông Hà Nội 201 Hệ thống điện 1223 5.25 7.50 12.75 13.00
32 Nguyễn Thị Bách 4/20/1988 TP Hưng Yên Hưng
Thái Yên 201 Hệ thống điện 5 4.25 5.25 9.50 9.50
33 Phan Văn Bách 3/16/1985 Phú Lương Nguyên 204 Điện CN & DD 1271 5.50 3.50 9.00 9.00
34 Đinh Thế Ban 8/21/1989 Tràng Định Lạng Sơn 207 Điện tử viễn thông 1570 0.00 0.00 0.00 0.00
35 Lê Duy Bản 2/6/1987 Hiệp Hoà Bắc Giang C65 Hệ thống điện 1023 3.00 8.00 9.75 20.75 21.00
36 Vũ Xuân Bằng 11/17/1981 Giao Thuỷ Nam Định 201 Hệ thống điện 1218 4.75 7.00 11.75 12.00
37 Phùng Văn Bằng 12/10/1987 Tứ Kỳ Hải Dương 201 Hệ thống điện 7 3.75 5.50 9.25 9.50
38 Lương Trọng Bằng 2/28/1988 Long Biên Hà Nội 201 Hệ thống điện 6 1.75 6.00 7.75 8.00
39 Phạm Văn Bằng 9/15/1984 Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 206 Công nghệ tự động 544 0.00 3.00 3.00 3.00
40 Nguyễn Văn Bằng 6/10/1989 Yên Lạc Vĩnh Phúc 209 CNCĐT
Quả ý ă g 1412 2.75 6.50 9.25 9.50
41 Phan Đăng Bảo 11/20/1989 TP Vinh Nghệ An 203 lượng 403 5.00 4.75 9.75 10.00
42 Nguyễn Huy Bảo 2/11/1989 TP Bắc Ninh Bắc Ninh 204 Điện CN & DD 445 3.50 5.00 8.50 8.50
43 Phạm Văn Bảo 4/17/1988 Ý Yên Nam Định 207 Điện tử viễn thông 737 7.50 6.00 13.50 13.50
44 Vũ Văn Bảo 6/19/1986 Yên Dũng Bắc Giang C67 Nhiệt điện 1168 0.50 1.50 4.00 6.00 6.00
45 Nguyễn Văn Biên 10/8/1986 Sóc Sơn Hà Nội 201 Hệ
Cô thống
g g ệđiện
t ô g 9 2.25 3.50 5.75 6.00
46 Hà Huy Biên 7/20/1989 Từ Liêm Hà Nội 205 tin 479 7.50 4.00 11.50 11.50
47 Bùi Ngọc Binh 12/31/1987 Yên Mỹ Hưng Yên 201 Hệ thống điện 10 7.50 8.00 15.50 15.50
48 Trần Văn Bính 5/8/1987 Từ Liêm Hà Nội 201 Hệ thống điện 11 0.25 0.25 0.50 0.50
49 Đặng Đình Bình 2/2/1984 Sóc Sơn Hà Nội
Quảng 201 Hệ thống điện 1258 3.75 6.00 9.75 10.00
50 Nguyễn Thanh Bình 9/17/1988 Uông Bí Ninh 201 Quả
Hệ thống
ý điện
ă g 13 0.00 1.00 1.00 1.00
51 Nguyễn Đức Bình 8/26/1988 Hà Đông Hà Nội 203 lượng 404 5.25 6.00 11.25 11.50
52 Nguyễn Văn Bình 9/18/1988 Sơn Động Bắc Giang 204 Điện CN & DD 447 2.75 6.75 9.50 9.50
53 Hà Hồng Bình 9/2/1984 Mê Linh Hà Nội 204 Điện
Cô gCN
g &
ệ tDD
ô g 446 1.50 4.00 5.50 5.50
54 Trương Thanh Bình 8/31/1989 Đống Đa Hà Nội 205 tin 480 9.00 6.75 15.75 16.00

2
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
TP Thái Thái ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
55 Nguyễn
Nguyễn Văn
Thị Bình 5/5/1987 Nguyên Nguyên 208 CNKTCK 780 1.50 6.00 7.50 7.50
56 Thanh Bình 9/10/1984 Phúc Thọ Phú Thọ 208 CNKTCK 779 1.25 1.25 1.50
57 Cao Văn Bộ 8/11/1986 Thanh Miện Hải Dương 206 Công nghệ tự động 1369 5.50 4.50 10.00 10.00
58 Đỗ Văn Ca 3/11/1989 Lương Tài Bắc Ninh 207 Điện tử viễn thông 1375 5.50 5.00 10.50 10.50
59 Đặng Đình Cần 3/17/1983 Yên Thành Nghệ An 206 Công nghệ tự động 546 5.00 6.50 11.50 11.50
60 Trần Văn Canh 3/26/1989 Ba Vì Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 738 6.50 6.50 13.00 13.00
61 Trần Văn Cảnh 9/19/1988 Từ Sơn Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 14 0.25 1.75 2.00 2.00
62 Phan Văn Cảnh 10/16/1985 Yên Thành Nghệ An 202 Nhiệt điện 349 6.00 5.75 11.75 12.00
63 Ngô Thọ Cảnh 10/5/1984 Nông Cống Thanh Hoá 206 Công nghệ tự động 548 6.00 4.00 10.00 10.00
64 Lê Văn Cảnh 2/12/1987 Yên Lạc Vĩnh Phúc 206 Công nghệ tự động 547 3.50 1.00 4.50 4.50
65 Đỗ Ngọc Cảnh 11/5/1987 Kiến Xương Thái
Quả Bình
g C65 Hệ thống điện 1024 4.00 6.50 7.50 18.00 18.00
66 Nguyễn Văn Cao 8/4/1986 Yên Hưng Ninh 208 CNKTCK 781 3.00 5.50 8.50 8.50
67 Mạc Thị Phượng Châm 12/12/1989 TP Ninh Bình Ninh Bình 201 Hệ thống điện 15 9.50 7.25 16.75 17.00
68 Trần Văn Chè 10/5/1987 Thanh Miện Hải Dương 206 Công nghệ tự động 549 4.50 5.00 9.50 9.50
69 Vũ Công Chiêm 8/14/1986 Tiên Lữ Hưng Yên 201 Hệ thống điện 16 3.00 3.00 6.00 6.00
70 Tạ Quang Chiến 3/19/1985 Tiên Du Bắc Ninh 202 Nhiệt
Cô g điện
g ệt ô g 350 7.00 6.00 13.00 13.00
71 Nguyễn Trọng Chiến 8/20/1989 TP Bắc Ninh Bắc Ninh 205 tin 481 9.00 7.50 16.50 16.50
72 Trần Văn Chiến 12/2/1988 Vụ Bản Nam Định 206 Công nghệ tự động 550 6.50 4.50 11.00 11.00
73 Nguyễn Quyết Chiến 10/31/1989 Duy Tiên Hà Nam 207 Điện tử viễn thông 739 7.00 5.50 12.50 12.50
74 Hoàng Quang Chiến 11/3/1988 Đông Anh Hà Nội 208 CNKTCK 782 2.50 4.50 7.00 7.00
75 Vũ Đình Chiến 10/17/1987 Tiền Hải Thái Bình 208 CNKTCK 783 2.50 4.00 6.50 6.50
76 Nguyễn Duy Chiến 5/13/1986 Yên Lạc Vĩnh Phúc C70 Công nghệ tự động 1201 4.00 5.50 7.50 17.00 17.00
77 Nguyễn Viết Chính 5/15/1988 Kỳ Anh Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 17 8.00 3.50 11.50 11.50
78 Mai Văn Chỉnh 11/23/1989 Thái Thuỵ Thái Bình 209 CNCĐT 916 0.25 2.50 2.75 3.00
79 Đinh Văn Chức 7/22/1987 Quế Võ Bắc Ninh 208 CNKTCK 784 1.75 4.00 5.75 6.00
80 Nguyễn Thành Chung 2/20/1984 Điện Biên Điện Biên 201 Hệ
Cô thống
g g ệđiện
t ô g 1224 6.50 5.25 11.75 12.00
81 Nguyễn Thành Chung 12/10/1988 Thanh Trì Hà Nội 205 tin
Cô g g ệ t ô g 483 7.50 3.50 11.00 11.00
82 Ngô Thị Chung 12/5/1989 Tân Yên Bắc Giang 205 tin 482 0.50 4.50 5.00 5.00

3
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
83 Nguyễn Đình Chung 7/19/1989 Diễn Châu Nghệ An 208 CNKTCK 786 4.25 7.50 11.75 12.00
84 Nguyễn Thành Chung 5/15/1987 Yên Lạc Vĩnh Phúc 208 CNKTCK 787 2.00 4.00 6.00 6.00
85 Nguyễn Ngọc Chung 12/31/1981 Thanh Oai Hà Nội 209 CNCĐT 917 6.00 6.50 12.50 12.50
86 Hoàng
NguyễnThị
ThịMinh Chuyên 10/28/1986 Yên Thế Bắc Giang 201 Hệ thống điện 1220 5.00 7.75 12.75 13.00
87 Hồng Chuyên 12/3/1989 Thanh
Vụ Bản Nam Định 206 Công nghệ tự động 552 6.50 2.50 9.00 9.00
88 Đậu Huy Công 5/3/1987 Chương Nghệ An 201 Hệ thống điện 19 6.00 2.50 8.50 8.50
89 Đồng Văn Công 12/13/1988 Chí Linh Hải Dương 201 Hệ thống điện 20 0.25 7.00 7.25 7.50
90 Trần Thế Công 4/5/1987 Chí Linh Hải Dương 201 Hệ thống điện 24 2.50 3.25 5.75 6.00
91 Lê Đức Công 9/23/1987 Tĩnh Gia Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 21 0.25 3.50 3.75 4.00
92 Nguyễn Văn Công 8/17/1989 Quốc Oai Hà Nội 201 Hệ thống điện 23 1.00 1.75 2.75 3.00
93 Lê Xuân Công 1/14/1989 Quảng Xương Thanh Hoá 201 Hệ
Cô thống
g g ệđiện
t ô g 22 0.25 2.25 2.50 2.50
94 Nguyễn Chí Công 9/6/1989 Quỳ Châu Nghệ An 205 tin 484 6.50 7.50 14.00 14.00
95 Trần Minh Công 11/28/1989 Chí Linh Hải Dương 206 Công nghệ tự động 553 5.50 0.00 5.50 5.50
96 Nguyễn Chí Công 1/6/1985 TP Bắc Ninh Bắc Ninh 209 CNCĐT 918 0.00 0.00 0.00
97 Tạ Văn Công 4/17/1990 Hiệp Hoà Bắc Giang C65 Hệ thống điện 1341 3.50 4.00 8.75 16.25 16.50
98 Lê Văn Công 5/5/1984 Hải Lăng Quảng Trị C67 Nhiệt điện 1170 1.00 3.00 7.00 11.00 11.00
99 Đinh Việt Cương 5/12/1988 Đoan Hùng Phú Thọ 201 Hệ thống điện 1219 4.50 7.50 12.00 12.00
100 Phạm Văn Cương 10/18/1989 Tam Dương Vĩnh Phúc 204 Điện CN & DD 449 2.00 4.00 6.00 6.00
101 Trần Văn Cương 2/3/1988 Nghĩa Hưng Nam Định 206 Công nghệ tự động 554 7.50 4.50 12.00 12.00
102 Nguyễn Ngọc Cường 2/20/1984 Vĩnh Bảo Hải Phòng 201 Hệ thống điện 1234 6.50 7.00 13.50 13.50
103 Phùng Cao Cường 5/25/1981 Việt Trì Phú Thọ 201 Hệ thống điện 35 6.25 5.00 11.25 11.50
104 Khuất Đình Cường 7/18/1989 Hai Bà Trưng Hà Nội 201 Hệ thống điện 27 2.50 8.00 10.50 10.50
105 Nguyễn Mạnh Cường 7/31/1986 Gia Lâm Hà Nội 201 Hệ thống điện 30 5.50 5.00 10.50 10.50
106 Nguyễn Mạnh Cường 9/9/1988 Long Biên Hà Nội 201 Hệ thống điện 33 4.50 6.00 10.50 10.50
107 Đinh Văn Cường 10/9/1986 Đan Phượng Hà Nội 201 Hệ thống điện 26 0.00 6.75 6.75 7.00
108 Nguyễn Mạnh Cường 7/25/1988 Ba Đình Hà Nội 201 Hệ thống điện 31 4.50 1.75 6.25 6.50
109 Nguyễn Mạnh Cường 5/20/1989 TPaHoà Bình Hoà Bình 201 Hệ thống điện 29 0.50 4.75 5.25 5.50
110 Trần Văn Cường 7/5/1986 Chương Nghệ An 201 Hệ thống điện 36 1.25 3.25 4.50 4.50

4
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
111 Nguyễn Thế Cường 11/24/1983 Mai Sơn Sơn La
Quảng 201 Hệ thống điện 1244 0.00 4.50 4.50 4.50
112 Phạm Hùng Cường 3/9/1989 Hạ Long Ninh 201 Hệ thống điện 34 0.50 3.50 4.00 4.00
113 Đào Hùng Cường 5/3/1987 Nghiã Lộ Yên Bái 201 Hệ thống điện 25 0.75 1.75 2.50 2.50
114 Thân Văn Cường 12/14/1984 Việt Yên Bắc Giang 201 Hệ
Côngthống
nghệđiện
thông 1360 1.25 0.75 2.00 2.00
115 Đào Duy Cường 5/23/1986 Thanh Xuân Hà Nội 205 tin 485 1.50 3.50 5.00 5.00
116 Phạm Viết Cường 9/3/1989 TP Thái Bình Thái Bình 206 Công nghệ tự động 555 5.75 2.00 7.75 8.00
117 Phạm Đức Cường 6/11/1979 Việt Trì Phú Thọ 207 Điện tử viễn thông 740 5.00 4.50 9.50 9.50
118 Nguyễn Văn Cường 11/6/1986 Yên Phong Bắc Ninh 208 CNKTCK 790 2.75 6.50 9.25 9.50
119 Nguyễn Văn Cường 7/2/1989 Lục Nam Bắc Giang 209 CNCĐT 922 3.75 4.50 8.25 8.50
120 Giáp Mạnh Cường 4/8/1989 Tân Yên Bắc Giang 209 CNCĐT 921 7.00 0.00 7.00 7.00
121 Dương Mạnh Cường 10/27/1983 Yên Lạc Vĩnh Phúc 209 CNCĐT 920 0.25 5.50 5.75 6.00
122 Phạm Văn Cường 9/20/1985 Yên Mô Ninh Bình 209 CNCĐT 923 0.00 0.00 0.00
123 Trần
NguyễBá ắc Cường 1/12/1988 Quỳnh Lưu Nghệ An C65 Hệ thống điện 1025 3.00 4.00 9.00 16.00 16.00
124 Tấn Đắc 11/20/1989 Đức Thọ Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 37 1.25 8.25 9.50 9.50
125 Nguyễn Đình Đại 9/26/1983 Quế Võ Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 1231 6.00 2.00 8.00 8.00
126 Phạm Văn Đại 3/27/1987 Bình Lục HàáNam 201 Hệ thống điện 1250 2.00 2.75 4.75 5.00
127 Chu Quang Đại 4/8/1987 Phú Lương Nguyên 206 Công nghệ tự động 556 5.00 4.00 9.00 9.00
128 Nguyễn Ngọc Đại 2/25/1990 Chí Linh Hải Dương C65 Hệ thống điện 1026 3.00 5.25 6.25 14.50 14.50
129 Nguyễn Hữu Đảm 11/3/1986 Ninh Giang Hải Dương 206 Công nghệ tự động 557 6.50 5.50 12.00 12.00
130 Ngô Công Dân 9/22/1989 Thuận Thành Bắc Ninh 208 CNKTCK 791 2.25 2.50 4.75 5.00
131 Nguyễn Hải Đăng 4/24/1984 Mai Sơn Sơn La 201 Hệ thống điện 1579 6.75 7.00 13.75 14.00
132 Nguyễn Văn Đăng 6/21/1989 Tam Dương Vĩnh Phúc 201 Hệ thống điện 38 1.50 5.25 6.75 7.00
133 Phạm Văn Đăng 12/22/1987 Lục Ngạn Bắc Giang 201 Hệ thống điện 39 0.50 3.00 3.50 3.50
134 Hoàng Văn Đăng 9/20/1989 Trực Ninh Nam Định 207 Điện tử viễn thông 742 1.00 7.00 8.00 8.00
135 Nguyễn Văn Đăng 2/2/1986 Lâm Thao Phú Thọ C65 Hệ thống điện 1338 5.00 3.00 8.00 16.00 16.00
136 Nguyễn Công Đảng 11/25/1986 Quỳ Hợp Nghệ An 206 Công nghệ tự động 558 4.00 5.00 9.00 9.00
137 Đỗ Văn Đảng 8/10/1988 Quỳnh Phụ Thái Bình 208 Quả
CNKTCKý ă g 792 2.75 2.50 5.25 5.50
138 Trần Thị Mỹ Danh 7/5/1989 Vụ Bản Nam Định 203 lượng 405 5.50 6.25 11.75 12.00

5
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
139 Tạ Văn Đạo 10/8/1987 Yên Lạc Vĩnh Phúc C69 Điện CN & DD 1182 2.50 2.00 1.50 6.00 6.00
140 Lê Huy Đạt 12/26/1984 Thanh Miện Hải Dương 201 Hệ
Côngthống
nghệđiện
thông 1230 7.00 6.25 13.25 13.50
141 Phạm Văn Đạt 6/19/1989 Xuân Trường Nam Định 205 tin 487 8.00 6.50 14.50 14.50
Công nghệ thông
142 Nguyễn Tiến Đạt 11/29/1988 Mỹ Đức Hà Nội 205 tin 486 3.00 3.00 6.00 6.00
143 Triệu Quốc Đạt 3/10/1987 Lâm Thao Phú Thọ 206 Công nghệ tự động 560 4.50 5.00 9.50 9.50
144 Nguyễn Tiến Đạt 5/14/1987 Yên Dũng Bắc Giang 206 Công nghệ tự động 559 3.50 5.50 9.00 9.00
145 Lê Bá Đạt 5/9/1986 Từ Liêm Hà Nội C65 Hệ thống điện 1027 3.00 5.25 3.75 12.00 12.00
146 Phạm Văn Đấu 4/21/1985 Thanh Liêm Hà Nam 206 Công nghệ tự động 561 1.00 5.50 6.50 6.50
147 Hoàng Hữu Đích 11/17/1984 Chợ Mới Bắc Kạn C65 Hệ
Côngthống
nghệđiện
thông 1029 2.00 2.50 3.75 8.25 8.50
148 Hoàng Thị Diễm 4/7/1988 TX Bắc Kạn Bắc Kạn 205 tin 488 4.00 5.75 9.75 10.00
149 Nguyễn Nghĩa Diệm 4/14/1984 Thuận Thành Bắc Ninh 209 CNCĐT 924 5.50 5.50 11.00 11.00
150 Hoàng Văn Diện 3/18/1987 Văn Yên Yên
uâ Bái 206 Công nghệ tự động 562 1.00 2.50 3.50 3.50
151 Lương Văn Diệp 6/4/1988 Xuân Ninh Trường 201 Hệ thống điện 1572 3.50 2.50 6.00 6.00
152 Trần Văn Điệp 4/20/1986 Nghĩa Hưng Nam Định 201 Hệ thống điện 40 0.50 1.50 2.00 2.00
153 Phạm Tuấn Điệp 6/24/1989 Đông Anh Hà Nội 209 CNCĐT 925 5.25 4.50 9.75 10.00
154 Hoàng Diệu 10/27/1989 Thuỷ Nguyên Hải Phòng 208 CNKTCK 793 3.00 2.00 5.00 5.00
155 Trương Hữu Điệu 11/10/1989 Thái Thuỵ Thái Bình 208 CNKTCK 794 7.00 3.00 10.00 10.00
156 Nguyễn Duy Định 2/20/1986 Yên Lạc Vĩnh Phúc 206 Công nghệ tự động 563 4.75 1.50 6.25 6.50
157 Vũ Văn Định 4/10/1986 Quảng Xương Thanh Hoá 208 CNKTCK 795 1.50 3.00 4.50 4.50
158 Ngô Thành Đô 5/3/1984 Đông Anh Hà Nội 201 Hệ thống điện 41 0.00 6.50 6.50 6.50
159 Đinh Công Đô 10/4/1989 Thái Thuỵ Thái Bình 208 CNKTCK 796 4.75 2.50 7.25 7.50
160 Trịnh Đức Độ 2/16/1988 Hưng Hà Thái Bình 204 Điện CN & DD 450 1.00 5.25 6.25 6.50
161 Nguyễn Văn Đoài 9/11/1989 Hải Hậu Nam Định C65 Hệ thống điện 1364 6.00 4.00 5.25 15.25 15.50
162 Nguyễn Văn Đợi 7/7/1985 Đống Đa Hà Nội 206 Công nghệ tự động 1585 2.00 1.00 3.00 3.00
163 Nguyễn Ngọc Đông 2/12/1988 Phủ Lý Hà Nam 201 Hệ thống điện 42 1.25 2.00 3.25 3.50
164 Đỗ Văn Đồng 2/10/1987 Quỳnh Phụ Thái Bình C70 Cô
Côngg nghệ
g ệ tự
t ôđộng
g 1359 3.00 1.50 6.50 11.00 11.00
165 Lê Văn Du 1/1/1987 Hạ Hoà Phú Thọ 205 tin 489 7.50 5.25 12.75 13.00
166 Đỗ Văn Dư 12/7/1988 Giao Thuỷ Nam Định 209 CNCĐT 927 3.50 2.50 6.00 6.00

6
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
167 Phạm Anh Đức 11/8/1988 Sóc Sơn Hà Nội 201 Hệ thống điện 47 7.50 1.50 9.00 9.00
168 Vũ Xuân Đức 5/6/1985 Bình Giang Hải Dương
Thái 201 Hệ thống điện 49 7.50 1.00 8.50 8.50
169 Nguyễn Văn Đức 8/2/1988 Võ Nhai Nguyên 201 Hệ thống điện 46 0.50 1.00 1.50 1.50
170 Đỗ Văn Đức 11/11/1987 An Dương Hải Phòng 206 Công nghệ tự động 566 3.25 5.50 8.75 9.00
171 Phạm Minh Đức 10/3/1988 Vũ Thư Thái Bình 208 CNKTCK 799 7.75 4.00 11.75 12.00
172 Trần Nguyên Đức 6/16/1984 Quỳnh Lưu Nghệ An 208 CNKTCK 801 6.50 2.25 8.75 9.00
173 Phan Việt Đức 11/4/1988 Tam Dương Vĩnh Phúc 208 CNKTCK 800 2.75 3.00 5.75 6.00
174 Trần Duy Đức 3/28/1988 Phù Cừ Hưng Yên 209 CNCĐT 928 3.00 4.50 7.50 7.50
175 Trần Minh Đức 5/3/1990 TP Hải Dương Hải Dương C65 Hệ thống điện 1322 5.00 2.50 6.00 13.50 13.50
176 Tạ Văn Đức 10/9/1985 Kim Bảng Hà Nam C67 Nhiệt điện 1171 1.50 5.50 3.00 10.00 10.00
177 Trần Văn Đức 9/15/1987 Ứng Hoà Hà Nội C70 Công nghệ tự động 1202 1.50 2.00 5.00 8.50 8.50
178 Đỗ Thị Dung 10/16/1987 Hậu Lộc Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 50 8.75 3.50 12.25 12.50
179 Thái Thị Kim Dung 8/12/1977 TP Vinh Nghệ An 201 Hệ
Cô thống
g g ệđiện
t ô g 51 0.50 0.50 1.00 1.00
180 Nguyễn Thuỳ Dung 7/5/1988 Phủ Lý Hà Nam 205 tin 491 8.00 7.75 15.75 16.00
181 Nguyễn
ạ Thị
ị Dung 11/27/1989 Hoằng Hoá Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1372 4.50 8.00 9.75 22.25 22.50
182 Phương Dung 12/3/1990 Quỳnh Lưu Nghệ An C65 Hệ thống điện 1033 4.00 7.00 6.25 17.25 17.50
183 Nguyễn Xuân Dũng 6/17/1989 Nghi Lộc Nghệ An 201 Hệ thống điện 58 10.00 8.50 18.50 18.50
184 Nguyễn Danh Dũng 10/2/1987 Việt Yên Bắc Giang 201 Hệ thống điện 1232 8.50 7.75 16.25 16.50
185 Hoàng Việt Dũng 11/4/1987 Bạch Đằng Hải Phòng 201 Hệ thống điện 54 9.50 6.25 15.75 16.00
186 Nguyễn Tiến Dũng 2/10/1988 Vũ Thư Thái Bình 201 Hệ thống điện 55 2.25 7.25 9.50 9.50
187 Nguyễn Văn Dũng 5/11/1985 Yên Phong Bắc
TháiNinh 201 Hệ thống điện 57 4.75 4.25 9.00 9.00
188 Đinh Văn Dũng 12/22/1986 Đại Từ Nguyên 201 Hệ thống điện 53 5.25 2.75 8.00 8.00
189 Nguyễn Trung Dũng 10/13/1988 Ba Đình Hà Nội 201 Hệ thống điện 56 5.50 2.50 8.00 8.00
190 Chu Đặng Dũng 12/22/1984 Ba Vì Hà Nội 201 Hệ
Cô thống
g g ệđiện
t ô g 52 0.00 0.50 0.50 0.50
191 Dương Văn Dũng 12/5/1988 TP Hoà Bình Hoà Bình 205 tin 492 4.00 1.75 5.75 6.00
192 Phạm Tiến Dũng 5/19/1985 Tiên Du Bắc Ninh 206 Công nghệ tự động 567 6.75 5.50 12.25 12.50
193 Trần Đức Dũng 7/18/1986 Đống Đa Hà Nội 206 Công nghệ tự động 568 1.75 2.50 4.25 4.50
194 Trần Mạnh Dũng 12/27/1988 Hồng Bàng Hải Phòng 207 Điện tử viễn thông 744 9.00 6.50 15.50 15.50

7
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
Quảng ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
195 Đinh Văn Dũng 12/15/1988 Yên Hưng Ninh 208 CNKTCK 802 7.75 6.00 13.75 14.00
196 Vũ Quý Dũng 2/2/1989 Đông Hưng Thái Bình 208 CNKTCK 804 6.25 1.50 7.75 8.00
197 Nguyễn Văn Dũng 8/24/1988 Kim Bảng Hà Nam 208 CNKTCK 1297 1.75 4.50 6.25 6.50
198 Nguyễn Trọng Dũng 8/6/1987 Quỳnh Lưu Nghệ An 208 CNKTCK 803 3.75 1.50 5.25 5.50
199 Trịnh Viết Dũng 9/25/1989 Vũ Thư Thái Bình 209 CNCĐT 933 5.00 6.00 11.00 11.00
200 Đỗ Đức Dũng 4/5/1988 209 CNCĐT 931 4.00 5.50 9.50 9.50
201 Bùi Xuân Dũng 9/15/1986 TP Thái Bình Thái Bình 209 CNCĐT 930 4.00 5.00 9.00 9.00
202 Nguyễn Văn Dũng 6/8/1986 Thạch Thất Hà Nội 209 CNCĐT 932 3.75 5.00 8.75 9.00
203 Bùi Văn Dũng 11/17/1984 TP Nam Định Nam Định 209 CNCĐT 929 2.75 5.50 8.25 8.50
204 Đồng Văn Dũng 8/18/1987 Vũ Thư Thái Bình C65 Hệ thống điện 1035 3.00 8.50 8.25 19.75 20.00
205 Lê Văn Dũng 11/10/1986 Sầm Sơn Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1038 2.00 8.50 9.00 19.50 19.50
206 Đào Ngọc Dũng 3/25/1984 Đông Anh Hà Nội C65 Hệ thống điện 1034 4.00 7.00 7.25 18.25 18.50
207 Dương Đình Dũng 7/12/1985 Thiệu Hoá Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1036 4.50 7.00 4.75 16.25 16.50
208 Dương Quang Dũng 1/30/1985 Yên Lạc Vĩnh Phúc C65 Hệ thống điện 1037 3.50 6.50 6.25 16.25 16.50
209 Nguyễn Văn Dũng 1/12/1989 Chí Linh Hải Dương C67 Nhiệt điện 1172 1.50 1.50 4.00 7.00 7.00
210 Phạm Văn Dũng 7/28/1989 Lục Nam Bắc Giang C67 Nhiệt điện 1173 1.50 1.50 4.00 7.00 7.00
211 Nguyễn Đức Dương 2/9/1986 An Lão Hải Phòng 201 Hệ thống điện 60 8.00 6.00 14.00 14.00
212 Lê Hùng Dương 7/3/1987 Nam Sách Hải Dương 201 Hệ thống điện 1235 2.50 7.75 10.25 10.50
213 Trần Hùng Dương 8/2/1984 TP Thanh Hóa Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 1374 6.00 2.25 8.25 8.50
214 Bùi Thái Dương 1/23/1988 Ba Vì Hà Nội 201 Hệ thống điện 59 0.00 0.00 0.00
215 Nguyễn Vũ Dương 2/9/1987 Kiến Xương Thái Bình 202 Nhiệt điện 352 6.00 4.25 10.25 10.50
216 Bùi Quý Dương 9/3/1987 Đông Hưng Thái Bình 204 Điện CN & DD 451 4.50 2.75 7.25 7.50
217 Nguyễn Văn Dương 7/17/1986 Yên Phong Bắc Ninh 206 Công nghệ tự động 1281 1.50 5.00 6.50 6.50
218 Hoàng Mạnh Dương 5/12/1987 Đông Hưng Thái Bình 206 Công nghệ tự động 1278 3.25 1.00 4.25 4.50
219 Lưu Quang Dương 11/23/1986 Sơn Tây Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 745 6.00 5.00 11.00 11.00
220 Nguyễn Bình Dương 9/29/1988 Bình Xuyên Vĩnh Phúc 208 CNKTCK 805 0.25 0.25 0.50
221 Nguyễn Duy Dương 7/10/1988 Vụ Bản Nam Định 209 CNCĐT 934 4.75 3.00 7.75 8.00
222 La Ngọc Dương 1/22/1990 Đông Sơn Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1039 4.50 8.00 9.75 22.25 22.50

8
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
223 Nguyễn Đình Dương 8/2/1985 Chương Mỹ Hà Nội C65 Hệ thống điện 1041 3.00 6.50 9.25 18.75 19.00
224 Mạc Đức Dương 11/23/1988 Ngô Quyền Hải Phòng C65 Hệ thống điện 1040 0.50 5.50 1.25 7.25 7.50
225 Phạm Hải Dương 1/21/1989 Duy Tiên Hà Nam C69 Điện CN & DD 1183 1.50 1.50 2.00 5.00 5.00
226 Thân Văn Đường 8/15/1985 Can Lộc Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 61 2.75 1.00 3.75 4.00
227 Nguyễn Đăng Duy 10/25/1987 Thanh Hà Hải Dương 201 Hệ thống điện 1265 6.00 3.00 9.00 9.00
228 Đào Văn Duy 2/11/1988 Thanh Oai Hà Nội 201 Hệ thống điện 62 4.75 1.50 6.25 6.50
229 Phạm Văn Duy 6/29/1988 Đông Hưng Thái Bình 201 Hệ thống điện 63 3.75 2.50 6.25 6.50
230 Nguyễn Ngọc Duy 9/30/1984 TX Cao Bằng Cao Bằng 206 Công nghệ tự động 569 1.00 2.00 3.00 3.00
231 Nguyễn Thế Duy 1/26/1984 Từ Liêm Hà Nội C65 Hệ thống điện 1042 3.00 7.00 5.00 15.00 15.00
232 Nguyễn Tôn Duy 11/9/1987 Ninh Giang Hải Dương C65 Hệ thống điện 1043 4.50 6.50 3.25 14.25 14.50
233 Nguyễn Thanh Duyên 1/1/1988 Tiền Hải Thái Bình 207 Điện tử viễn thông 746 7.75 7.50 15.25 15.50
234 Đào Trường Giang 3/25/1989 Hà Đông Hà Nội 201 Hệ thống điện 64 2.50 7.00 9.50 9.50
235 Đinh Đức Giang 1/28/1986 TP Hải Dương Hải Dương 201 Hệ thống điện 1222 4.25 5.00 9.25 9.50
236 Nguyễn Trường Giang 10/13/1985 Lập Thạch Vĩnh Phúc 201 Hệ thống điện 1255 2.00 7.00 9.00 9.00
237 Hoàng Hương Giang 6/18/1988 Ngô Quyền Hải Phòng 201 Hệ thống điện 66 2.75 5.75 8.50 8.50
238 Nguyễn Văn Giang 6/18/1987 Thanh Trì Hà Nội
Quả g 201 Hệ thống điện 67 0.50 5.00 5.50 5.50
239 Đinh Trường Giang 9/6/1987 Yên Hưng Ninh 201 Hệ thống điện 65 1.25 2.00 3.25 3.50
240 Vũ Trường Giang 8/10/1987 Thuỷ Nguyên Hải Phòng 202 Nhiệt điện 355 6.75 5.25 12.00 12.00
241 Đào Văn Giang 3/5/1984 Thanh Hà Hải Dương 202 Nhiệt
Cô g điện
g ệt ô g 354 7.50 3.75 11.25 11.50
242 Hà Trường Giang 3/12/1988 Việt Trì Phú Thọ 205 tin 494 6.00 3.75 9.75 10.00
243 Nguyễn Đức Giang 7/15/1985 Hoa Lư Ninh Bình 208 CNKTCK 806 2.25 5.50 7.75 8.00
244 Nguyễn Trường Giang 12/18/1982 Từ Liêm Hà Nội C65 Hệ thống điện 1044 2.00 5.50 2.25 9.75 10.00
245 Nguyễn Đình Giao 2/3/1988 Hoằng Hoá Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 68 2.25 7.00 9.25 9.50
246 Phan Xuân Giáp 4/4/1986 Cẩm Xuyên Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 70 7.50 9.00 16.50 16.50
247 Nguyễn Văn Giáp 9/29/1989 TP Hoà Bình Hoà Bình 201 Hệ thống điện 69 5.00 7.00 12.00 12.00
248 Lã Văn Giáp 11/10/1984 Sóc Sơn Hà Nội C65 Hệ thống điện 1045 3.00 7.75 5.00 15.75 16.00
249 Dương Văn Giồng 4/20/1988 Tiên
a Lữ Hưng Yên 201 Hệ thống điện 71 6.75 7.75 14.50 14.50
250 Phan Văn Hà 9/24/1988 Chương Nghệ An 201 Hệ thống điện 73 3.50 8.00 11.50 11.50

9
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
251 Nguyễn Văn Hà 6/20/1986 Mê Linh Hà Nội 201 Hệ thống điện 72 2.50 8.50 11.00 11.00
252 Nguyễn Xuân Hà 8/14/1988 Đan Phượng Hà Nội 201 Hệ thống điện 1575 5.50 3.25 8.75 9.00
253 Nguyễn Hưng Hà 6/23/1988 Hà Đông Hà Nội 201 Hệ thống điện 1571 4.50 2.50 7.00 7.00
254 Phạm Hồng Hà 10/22/1987 Ý Yên Nam Định 201 Hệ
Côngthống
nghệđiện
thông 1221 3.00 2.00 5.00 5.00
255 Chu Thị Thái Hà 4/21/1987 Ba Vì Hà Nội 205 tin
Công nghệ thông 495 9.00 6.00 15.00 15.00
256 Lê Thu Hà 11/16/1989 Yên Khánh Ninh Bình 205 tin
Công nghệ thông 496 8.00 5.00 13.00 13.00
257 Phùng Ngân Hà 9/22/1989 Ba Vì Hà Nội 205 tin
Công nghệ thông 497 5.00 3.50 8.50 8.50
258 Nguyễn Mạnh Hà 10/4/1983 Đống Đa Hà Nội 205 tin 1401 4.00 1.00 5.00 5.00
259 Lê Văn Hà 11/14/1988 Chí Linh Hải Dương 206 Công nghệ tự động 570 5.25 0.50 5.75 6.00
260 Phạm Thu Hà 10/5/1988 Bắc Quang Hà Giang 207 Điện tử viễn thông 747 6.00 4.00 10.00 10.00
261 Nguyễn Văn Hà 6/21/1989 Yên Phong Bắc Ninh 209 CNCĐT 936 5.75 5.50 11.25 11.50
262 Trần Văn Hà 7/5/1985 Từ Sơn Bắc Ninh 209 CNCĐT 937 5.00 3.00 8.00 8.00
263 Hoàng Hữu Hà 9/15/1988 Hương Khê Hà Tĩnh 209 CNCĐT 935 2.00 4.75 6.75 7.00
264 Nguyễn Thị Thu Hà 8/15/1987 TP Thái Bình Thái Bình C65 Hệ thống điện 1046 3.00 7.75 4.50 15.25 15.50
265 Phạm Đức Hà 4/13/1990 Chí Linh Hải Dương C67 Nhiệt điện 1174 2.50 2.00 7.50 12.00 12.00
266 Phan Thị Thu Hà 1/30/1987 Gia Lâm Hà Nội C77 Kế toán 1417 1.00 0.50 5.00 6.50 6.50
267 Phạm Thị Kim Hài 7/2/1984 Thanh Trì Hà Nội 201 Hệ thống điện 74 2.25 4.25 6.50 6.50
268 Vũ Xuân Hải 12/11/1989 Bảo Yên Lào Cai 201 Hệ thống điện 80 6.75 6.00 12.75 13.00
269 Lê Thị Như Hải 8/24/1990 Sóc Sơn Hà Nội 201 Hệ thống điện 75 3.25 6.75 10.00 10.00
270 Ngô Hồng Hải 8/8/1989 Hoàng Mai Hà Nội 201 Hệ thống điện 76 2.75 5.75 8.50 8.50
271 Vũ Hoàng Hải 3/26/1985 Từ Sơn Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 79 1.75 6.50 8.25 8.50
272 Trần Văn Hải 10/27/1988 Đức Thọ Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 78 1.00 5.75 6.75 7.00
273 Nguyễn Ngọc Hải 2/8/1987 TP Việt Trì Phú Thọ
Quảng 201 Hệ thống điện 77 1.25 4.75 6.00 6.00
274 Nguyễn Văn Hải 3/7/1987 Uông Bí Ninh g
Quả 202 Quả
Nhiệt điện
ý ă g 1410 5.00 5.25 10.25 10.50
275 Nguyễn Hoàng Hải 10/5/1989 TP Hạ Long Ninh 203 lượng
Quả ý ă g 407 7.00 6.25 13.25 13.50
276 Lê Thị Hải 8/4/1988 Hoằng Hoá Thanh Hoá 203 lượng
Cô g g ệ t ô g 406 6.75 6.25 13.00 13.00
277 Lê Văn Hải 10/27/1989 Đông Anh Hà Nội 205 tin
Cô g g ệ t ô g 499 5.50 5.25 10.75 11.00
278 Dương Xuân Hải 9/16/1982 Bình Xuyên Vĩnh Phúc 205 tin 498 3.50 5.00 8.50 8.50

10
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
279 Nguyễn Văn Hải 8/29/1989 Phúc Thọ Hà Nội 206 Công nghệ tự động 572 7.75 6.00 13.75 14.00
280 Lê Nguyên Hải 10/13/1989 Ba Đình Hà Nội 206 Công nghệ tự động 571 6.50 5.50 12.00 12.00
281 Thái Hoàng Hải 12/14/1986 Yên Khánh Ninh Bình 206 Công nghệ tự động 1282 3.50 4.50 8.00 8.00
282 Dương Trường Hải 1/21/1987 Thạch Thành Thanh Hoá 206 Công nghệ tự động 1280 1.00 3.00 4.00 4.00
283 Tạ Văn Hải 1/20/1988 Từ Liêm Hà Nội 208 CNKTCK 808 6.00 4.00 10.00 10.00
284 Hoàng Anh Hải 11/1/1985 Hậu Lộc Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1324 4.50 2.00 9.00 15.50 15.50
285 Nguyễn Đình Hải 9/10/1984 Yên Thành Nghệ An C65 Hệ thống điện 1326 6.00 2.50 6.25 14.75 15.00
286 Nguyễn Trọng Hải 11/8/1988 Thạch Hà Hà Tĩnh C65 Hệ thống điện 1327 4.50 3.00 5.25 12.75 13.00
287 Hà Minh Hằng 6/8/1988 Văn Chấn Yên Bái 201 Hệ thống
Quản điện
lý năng 142 1.75 4.75 6.50 6.50
288 Nguyễn Thị Hằng 12/10/1989 Thanh Thuỷ Phú Thọ 203 lượng 408 5.00 5.75 10.75 11.00
289 Trần Thị Thuý Hằng 4/23/1988 Lý Nhân Hà Nam 206 Công nghệ tự động 574 5.50 4.00 9.50 9.50
290 Nguyễn Thị Ái Hằng 7/25/1989 Kiến Xương Thái Bình 207 Điện tử viễn thông 748 7.00 9.00 16.00 16.00
291 Trần Thị Hằng 10/17/1989 TP Lào Cai Lào Cai C65 Hệ thống điện 1051 3.50 8.00 5.75 17.25 17.50
292 Nguyễn Thu Hằng 7/2/1989 Chí Linh Hải Dương C65 Hệ thống điện 1050 3.00 5.75 5.25 14.00 14.00
293 Ngân Thị Hằng 9/13/1987 Trùng Khánh Cao Bằng C65 Hệ thống điện 1049 3.00 4.00 4.50 11.50 11.50
294 Nguyễn Thị Hằng 9/18/1989 Tiên Du Bắc Ninh C70 Công nghệ tự động 1203 1.50 3.00 1.00 5.50 5.50
295 Trần Văn Hãnh 8/4/1986 Nam Sách Hải Dương 202 Nhiệt
Quả điện
ý ă g 356 5.00 5.00 10.00 10.00
296 Phạm Thị Hạnh 2/8/1988 Yên Khánh Ninh Bình 203 lượng
Cô g g ệ t ô g 409 5.00 7.00 12.00 12.00
297 Trần Thị Quỳnh Hạnh 5/7/1989 Can Lộc Hà Tĩnh 205 tin 501 8.50 6.00 14.50 14.50
298 Lương Mỹ Hạnh 5/1/1988 Đà Bắc Hoà Bình 207 Điện tử viễn thông 749 3.50 3.00 6.50 6.50
299 Bùi Minh Hạnh 2/8/1990 TP Yên Bái Yên Bái C65 Hệ thống điện 1052 4.00 8.50 9.00 21.50 21.50
300 Vũ Thị Hạnh 1/1/1990 Chí Linh Hải Dương C65 Hệ thống điện 1053 4.00 7.50 6.75 18.25 18.50
301 Nguyễn Hữu Hào 3/9/1986 Yên Phong Bắc Ninh 206 Công nghệ tự động 575 4.75 0.50 5.25 5.50
302 Phùng Văn Hảo 11/22/1985 Thạch Thất Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 750 2.50 2.50 5.00 5.00
303 Phạm Quang Hậu 12/31/1989 Vũ Thư Thái Bình 202 Nhiệt
Cô g điện
g ệt ô g 1268 8.00 6.50 14.50 14.50
304 Nguyễn Trung Hậu 5/7/1988 Sóc Sơn Hà Nội 205 tin 502 8.50 7.00 15.50 15.50
305 Hà Văn Hậu 1/5/1985 TP Thái Bình Thái Bình C69 Điện CN & DD 1184 1.50 1.50 4.50 7.50 7.50
306 Phạm Văn Hiên 6/20/1987 Tứ Kỳ Hải Dương 206 Công nghệ tự động 576 4.00 0.50 4.50 4.50

11
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
307 Trần Thị Hiên 5/23/1989 Yên Khánh Ninh Bình C65 Hệ thống điện 1054 2.00 6.50 3.00 11.50 11.50
308 Nguyễn Thanh Hiến 10/27/1990 Đông Hưng Thái Bình C65 Hệ thống điện 1055 2.00 3.50 8.25 13.75 14.00
309 Lành Thị Hiền 2/24/1989 Lộc Bình Lạng Sơn 201 Hệ
Côngthống
nghệđiện
thông 143 2.00 5.75 7.75 8.00
310 Vi Thu Hiền 7/14/1989 Tam Dương Vĩnh Phúc 205 tin 1275 5.00 5.50 10.50 10.50
311 Nguyễn Thu Hiền 7/1/1989 Hoàng Mai Hà Nội 206 Công nghệ tự động 577 3.50 1.50 5.00 5.00
312 Phùng Minh Hiển 2/28/1988 Yên Lạc Vĩnh Phúc 201 Hệ thống điện 144 5.25 5.00 10.25 10.50
313 Trần Văn Hiển 1/15/1989 Vũ Thư Thái Bình 206 Công nghệ tự động 578 7.50 3.50 11.00 11.00
314 Trần Mỹ Hiển 7/1/1987 Xuân Trường Nam
TP Thái Thái Định 207 Điện tử viễn thông 751 5.25 3.50 8.75 9.00
315 Nguyễn Quang Hiển 8/31/1989 Nguyên Nguyên 209 CNCĐT 938 6.50 3.75 10.25 10.50
316 Nguyễn Văn Hiện 8/11/1987 Cẩm Giàng Hải Dương 209 CNCĐT 1567 2.25 4.00 6.25 6.50
317 Vũ Đức Hiệp 4/6/1987 TP Hải Dương Hải Dương 201 Hệ thống điện 147 4.25 4.00 8.25 8.50
318 Đàm Văn Hiệp 11/27/1987 Phục Hòa Cao Bằng 201 Hệ thống điện 1245 0.25 5.00 5.25 5.50
319 Đặng Đình Hiệp 7/18/1981 Thạch Hà Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 145 2.25 0.50 2.75 3.00
320 Nguyễn Tuấn Hiệp 10/29/1989 Đông Anh Hà Nội 201 Hệ thống điện 146 0.00 1.00 1.00 1.00
321 Phạm Văn Hiệp 7/23/1983 Hải Hậu Nam Định 202 Nhiệt
Quả điện
ý ă g 357 6.50 6.00 12.50 12.50
322 Nguyễn Hoàng Hiệp 5/21/1988 Hai Bà Trưng Hà Nội 203 lượng 410 4.75 5.75 10.50 10.50
323 Hoàng Công Hiệp 12/8/1986 Mê Linh Hà Nội 206 Công nghệ tự động 1358 4.00 6.50 10.50 10.50
324 Lê Duy Hiệp 9/4/1989 TP Thái Bình Thái Bình 206 Công nghệ tự động 579 4.50 1.00 5.50 5.50
325 Hoàng Trọng Hiệp 5/8/1986 Hoài Đức Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 752 6.00 4.00 10.00 10.00
326 Bùi Minh Hiệp 9/7/1987 Tân Kỳ Nghệ An 207 Điện tử viễn thông 1286 4.75 4.50 9.25 9.50
327 Trần Quốc Hiệp 9/14/1989 Văn Lâm Hưng Yên 209 CNCĐT 941 7.50 8.00 15.50 15.50
328 Lê Quang Hiệp 11/1/1984 Khoái Châu Hưng Yên 209 CNCĐT 939 4.25 5.00 9.25 9.50
329 Nguyễn Đức Hiệp 6/15/1987 Tiên Du Bắc Ninh 209 CNCĐT 940 2.50 5.00 7.50 7.50
330 Nguyễn Huy Hiệp 9/8/1985 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh C65 Hệ thống điện 1056 3.50 2.00 1.75 7.25 7.50
331 Nguyễn Trung Hiếu 5/18/1987 Hương Sơn Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 1381 4.50 9.25 13.75 14.00
332 Nguyễn Văn Hiếu 10/17/1989 Thuỷ Nguyên Hải Phòng 201 Hệ thống điện 150 8.75 2.50 11.25 11.50
333 Phạm Ngọc Hiếu 2/16/1987 Kim Sơn Ninh Bình 201 Hệ thống điện 1264 4.00 5.00 9.00 9.00
334 Phan Văn Hiếu 10/11/1989 TP Vinh Nghệ An 201 Hệ thống điện 151 1.50 7.00 8.50 8.50

12
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
335 Chử Minh Hiếu 10/24/1989 Thanh Trì Hà Nội 201 Hệ thống điện 148 0.25 3.25 3.50 3.50
336 Nguyễn Trọng Hiếu 10/6/1986 Yên Khánh Ninh Bình 201 Công
Hệ thống
nghệđiện
thông 149 0.00 0.00 0.00
337 Nguyễn Trọng
Phạm Ngọc Hiếu 2/27/1988 TP Bắc Ninh Bắc Ninh 205 tin 1397 2.00 5.50 7.50 7.50
338 Hoàng Hiếu 6/18/1987 Chí Linh Hải Dương 206 Công nghệ tự động 582 4.75 8.00 12.75 13.00
339 Nguyễn Thái Hiếu 9/5/1988 Lạng Giang Bắc Giang 206 Công nghệ tự động 581 6.50 5.50 12.00 12.00
340 Đỗ Đức Hiếu 12/29/1989 Đông Hưng Thái Bình 206 Công nghệ tự động 580 4.00 3.00 7.00 7.00
341 Phan Xuân Hiếu 1/1/1984 Quỳ Hợp Nghệ An 208 CNKTCK 811 3.25 4.00 7.25 7.50
342 Vũ Công Hiếu 4/21/1988 Khoái Châu Hưng Yên 209 CNCĐT 942 2.75 6.00 8.75 9.00
343 Nghiêm Danh Hiếu 10/23/1990 Đông Anh Hà Nội C65 Hệ thống điện 1057 4.50 5.00 8.75 18.25 18.50
344 Triệu Văn Hiếu 6/5/1987 Ngọc Lặc Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1331 4.00 4.50 8.50 17.00 17.00
345 Nguyễn Văn Hiếu 1/13/1985 Thuận Thành Bắc Ninh C65 Hệ thống điện 1058 4.50 5.50 5.75 15.75 16.00
346 Nguyễn Tiến Hiếu 3/3/1986 Tiên Du Bắc Ninh C67 Nhiệt điện 1175 1.00 2.50 4.00 7.50 7.50
347 Trần Văn Hiểu 8/13/1988 Nghĩa Hưng Nam Định 206 Công nghệ tự động 583 4.00 0.50 4.50 4.50
348 Vũ Trí Hiểu 7/13/1987 Lục Nam Bắc Giang 206 Công nghệ tự động 584 1.00 2.00 3.00 3.00
349 Vũ Hoàng Hiểu 4/15/1986 Thanh Miện Hải Dương C65 Hệ thống điện 1059 4.50 6.75 0.25 11.50 11.50
350 Vương Văn Hiệu 8/10/1988 Kim Động Hưng Yên 201 Hệ thống điện 154 1.75 5.25 7.00 7.00
351 Bùi Lương Hiệu 3/17/1986 Hưng Hà Thái Bình 201 Hệ thống điện 153 0.50 2.25 2.75 3.00
352 Nguyễn Quốc Hiệu 2/4/1985 Cẩm Giàng Hải Dương 209 CNCĐT 943 5.50 6.75 12.25 12.50
353 Dương Ngọc Hinh 1/25/1986 Thái Thuỵ Thái Bình 201 Hệ thống điện 155 2.00 1.00 3.00 3.00
354 Hoàng Văn Hổ 6/15/1987 Nông Cống Thanh Hoá 207 Điện
Quản tử
lý viễn
năngthông 753 3.50 5.50 9.00 9.00
355 Chu Thị Hoa 12/22/1989 Nam Đàn Nghệ An lượng nghệ thông
203 Công 411 7.00 5.25 12.25 12.50
356 Nguyễn
Nguyễn Thị
Thị Hoa 4/10/1986 Đông Anh
TP Thái Hà
TháiNội 205 tin 1276 7.50 5.00 12.50 12.50
357 Thuý Hoa 6/30/1989 Nguyên Nguyên C65 Hệ thống điện 1060 4.50 6.50 1.25 12.25 12.50
358 Lữ Văn Hóa 4/9/1983 Nam Đàn Nghệ An 201 Hệ thống điện 1267 4.00 5.00 9.00 9.00
359 Nguyễn Xuân Hoà 10/12/1989 Cẩm Khê Phú Thọ 201 Hệ thống điện 157 9.25 7.00 16.25 16.50
360 Đinh Xuân Hoà 5/5/1989 TP Hoà Bình Quả
Hoà Bình
g 201 Hệ thống điện 156 0.00 0.50 0.50 0.50
361 Vũ Dương Hoà 7/9/1987 Cẩm Phả Ninh 202 Cô
Nhiệt
g điện
g ệt ô g 358 6.50 5.75 12.25 12.50
362 Nguyễn Văn Hoà 9/13/1985 Mê Linh Hà Nội 205 tin 503 8.50 5.50 14.00 14.00

13
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
363 Nguyễn Đình Hoà 4/20/1987 Lý Nhân Hà Nam 206 Công nghệ tự động 585 3.50 0.50 4.00 4.00
364 Đinh Văn Hoà 3/1/1987 Đông Anh Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 754 3.50 5.00 8.50 8.50
365 Nguyễn Thanh Hoà 12/16/1984 Chí Linh Hải Dương C65 Hệ thống điện 1062 5.00 7.25 8.25 20.50 20.50
366 Nguyễn Hồng Hoà 6/15/1989 Yên Bình Yên Bái C65 Hệ thống điện 1061 4.50 6.50 3.50 14.50 14.50
367 Trần Văn Hoài 3/6/1986 Quảng Xương Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 158 6.50 6.00 12.50 12.50
368 Tạ Văn Hoan 9/18/1988 Sóc Sơn Hà Nội C65 Hệ thống điện 1063 4.00 4.75 5.50 14.25 14.50
369 Trần Văn Hoan 7/20/1990 C65 Hệ thống điện 1064 3.00 2.50 0.75 6.25 6.50
370 Trần Văn Hoan 8/2/1987 Văn Yên Yên Bái C70 Công nghệ tự động 1204 4.00 3.00 1.00 8.00 8.00
371 Nguyễn Thị Hoàn 1/14/1989 Thanh Xuân Hà Nội 206 Công nghệ tự động 586 7.00 2.00 9.00 9.00
372 Trịnh Viết Hoàn 12/15/1984 Chương Mỹ Hà Nội 206 Công nghệ tự động 587 4.00 2.00 6.00 6.00
373 Phạm Trọng Hoàn 3/5/1989 Vĩnh Bảo Hải Phòng 208 CNKTCK 813 1.25 4.00 5.25 5.50
374 Hà Văn Hoàn 6/16/1984 Lục Ngạn Bắc Giang 208 CNKTCK 812 3.00 1.50 4.50 4.50
375 Cao Văn Hoàn 5/29/1984 Khoái Châu Hưng Yên 209 CNCĐT 1309 3.50 8.00 11.50 11.50
376 Dương Văn Hoàn 8/12/1983 TP Bắc Giang Bắc Giang 209 CNCĐT 944 4.00 6.00 10.00 10.00
377 Nguyễn Thị Hoàn 11/12/1990 Chương Mỹ Hà Nội C65 Hệ thống điện 1066 4.50 7.50 4.50 16.50 16.50
378 Phạm Huy Hoàng 3/7/1989 Đông Anh Hà Nội 201 Hệ thống điện 84 1.50 7.00 8.50 8.50
379 Nguyễn Văn Hoàng 7/7/1989 Tiền Hải Thái Bình 201 Hệ thống điện 82 2.25 3.50 5.75 6.00
380 Nguyễn Vũ Hoàng 7/5/1988 Vĩnh Cửu Đồng Nai 201 Hệ thống điện 83 3.50 1.50 5.00 5.00
381 Đỗ Việt Hoàng 12/13/1987 Cẩm Khê Phú Thọ 201 Hệ thống điện 160 1.25 3.50 4.75 5.00
382 Hoàng Viết Hoàng 12/20/1988 Thiệu Hoá Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 1378 0.00 3.50 3.50 3.50
383 Dương Mạnh Hoàng 12/20/1985 Thanh Xuân Hà Nội 201 Hệ thống điện 81 0.00 0.25 0.25 0.50
384 Bùi Đức Hoàng 11/19/1987 Vĩnh Bảo Hải Phòng 202 Nhiệt điện 359 5.00 7.00 12.00 12.00
385 Đỗ Danh Hoàng 7/24/1987 Chương Mỹ Hà Nội 204 Điện
CôngCN &thông
nghệ DD 453 2.25 1.00 3.25 3.50
386 Trần Duy Hoàng 5/1/1983 Gia Lâm Hà Nội 205 tin 1395 3.00 5.00 8.00 8.00
387 Lê Duy Hoàng 10/1/1989 Đông Anh Hà Nội 206 Công nghệ tự động 588 5.50 4.50 10.00 10.00
388 Thiều Đình Hoàng 9/14/1985 Từ Liêm Hà Nội 206 Công nghệ tự động 589 4.50 3.50 8.00 8.00
389 Phạm Huy Hoàng 5/30/1985 Đông Anh Hà Nội 208 CNKTCK 1393 0.50 1.00 1.50 1.50
390 Nguyễn Huy Hoàng 12/8/1988 Thọ Xuân Thanh Hoá 209 CNCĐT 946 6.50 3.50 10.00 10.00

14
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
391 Nguyễn Văn Hoàng 3/15/1987 Sông Mã Sơn La C65 Hệ thống điện 1067 2.50 6.00 4.00 12.50 12.50
392 Hồ Đức Hoạt 4/2/1990 Kỳ Anh Hà Tĩnh C65 Hệ thống điện 1068 4.50 2.50 5.00 12.00 12.00
393 Dương Thái Học 2/5/1987 Kỳ Anh Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 85 6.00 1.75 7.75 8.00
394 Nguyễn Văn Học 2/16/1988 Gia Viễn Ninh Bình C65 Hệ thống điện 1069 3.50 6.75 8.50 18.75 19.00
395 Ngô Văn Hội 8/8/1989 Ninh Giang Hải Dương 207 Điện
Côngtử viễnthông
nghệ thông 755 8.50 6.00 14.50 14.50
396 Ngô Đức Hợi 3/5/1983 Can Lộc Hà Tĩnh 205 tin 504 7.50 5.50 13.00 13.00
397 Đỗ Thị Thuý Hồng 11/6/1988 Yên Dũng Bắc Giang 201 Hệ thống điện 87 5.50 8.25 13.75 14.00
398 Đậu Đức Hồng 3/10/1989 Quỳnh Lưu Nghệ An 201 Hệ thống điện 86 7.00 4.00 11.00 11.00
399 Ngô Văn Hồng 6/1/1987 Mê Linh Hà Nội 209 CNCĐT 947 5.25 6.00 11.25 11.50
400 Tống Thị Hồng 9/25/1990 Hải Hậu Nam Định C65 Hệ thống điện 1071 2.50 6.50 5.00 14.00 14.00
401 Lương Thị Hồng 9/4/1990 Nguyên Bình Cao Bằng C65 Hệ thống điện 1070 2.50 6.00 3.00 11.50 11.50
402 Hà Văn Hợp 12/25/1989 Ninh Giang Hải Dương 207 Điện tử viễn thông 757 5.00 4.00 9.00 9.00
403 Lê Duy Công Huân 10/3/1989 Yên Phong Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 88 9.50 4.50 14.00 14.00
404 Phùng Xuân Huân 1/15/1987 Ý Yên Nam Định 204 Điện CN & DD 454 1.75 4.25 6.00 6.00
405 Nguyễn Khắc Huân 12/10/1987 Yên Lạc Vĩnh Phúc 206 Công nghệ tự động 590 3.00 3.50 6.50 6.50
406 Nguyễn Văn Huân 7/26/1989 Hà Đông Hà Nội 209 CNCĐT 949 4.50 6.50 11.00 11.00
407 Đào Công Huân 7/5/1989 Lý Nhân Hà Nam C65 Hệ thống điện 1072 6.50 6.50 8.00 21.00 21.00
408 Vũ Trọng Huấn 9/25/1987 Kim Thành Hải Dương 201 Hệ
Cô thống
g g ệđiện
t ô g 89 2.25 3.25 5.50 5.50
409 Nguyễn Thị Huê 9/24/1987 Tam Điệp Ninh Bình 205 tin
Cô g g ệ t ô g 505 5.00 4.00 9.00 9.00
410 Nguyễn
Lê Thị Thị Huế 9/2/1989 Khoái Châu Hưng Yên 205 tin 506 7.00 7.00 14.00 14.00
411 Thanh Huế 7/2/1990 Chí Linh Hải Dương C65 Hệ thống điện 1073 6.00 8.50 4.00 18.50 18.50
412 Đoàn Thị Huệ 1/7/1987 Chí Linh Hải Dương 201 Hệ thống điện 90 8.00 6.75 14.75 15.00
413 Trịnh Kim Huệ 3/7/1987 Đông Anh Hà Nội 201 Hệ
Côngthống
nghệđiện
thông 1263 0.50 7.00 7.50 7.50
414 Nguyễn Thị Huệ 11/20/1988 Hậu Lộc Thanh Hoá 205 tin 507 8.00 8.00 16.00 16.00
415 Vũ Thị Hồng Huệ 3/11/1990 Sông Mã Sơn La C65 Hệ thống điện 1074 6.50 9.00 8.50 24.00 24.00
416 Nguyễn Văn Hùng 4/23/1987 An Dương Hải Phòng 201 Hệ thống điện 1432 4.00 7.75 11.75 12.00
417 Nguyễn Đức Hùng 10/9/1989 Đông Anh Hà Nội 201 Hệ thống điện 94 5.50 4.75 10.25 10.50
418 Hà Văn Hùng 12/20/1988 Thanh Sơn Phú Thọ 201 Hệ thống điện 92 2.50 5.75 8.25 8.50

15
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
419 Nguyễn Xuân Hùng 6/6/1988 Thọ Xuân Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 95 1.25 4.50 5.75 6.00
420 Lâm Việt Hùng 10/14/1987 Yên Bình Yên Bái 201 Hệ thống điện 1240 1.75 2.00 3.75 4.00
421 Lê Ngọc Hùng 3/5/1989 Quan Hoá Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 93 0.75 2.75 3.50 3.50
422 Trương Quốc Hùng 8/10/1986 Đức Thọ Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 97 1.50 1.75 3.25 3.50
423 Trần Mạnh Hùng 4/22/1987 TP Vinh Nghệ An 201 Hệ thống điện 96 0.50 2.50 3.00 3.00
424 Hoàng Mạnh Hùng 7/15/1986 Văn Lâm Hưng Yên 204 Điện
CôngCN &thông
nghệ DD 456 3.75 5.25 9.00 9.00
425 Nguyễn Văn Hùng 10/25/1988 Từ Liêm Hà Nội 205 tin
Công nghệ thông 1403 5.50 6.00 11.50 11.50
426 Hà Tiến Hùng 9/10/1983 Cầu Giấy Hà Nội 205 tin 1272 3.50 5.00 8.50 8.50
427 Dương Vũ Hùng 11/28/1988 Văn Lâm Hưng Yên 206 Công nghệ tự động 591 6.50 7.00 13.50 13.50
428 Lương Văn Hùng 9/8/1987 Thái Thuỵ Thái Bình 206 Công nghệ tự động 592 7.00 5.50 12.50 12.50
429 Nguyễn Văn Hùng 2/6/1986 Phúc Yên Vĩnh Phúc 206 Công nghệ tự động 593 3.00 3.50 6.50 6.50
430 Hạ Duy Hùng 5/5/1986 Đông Sơn Thanh Hoá 207 Điện tử viễn thông 758 4.50 3.50 8.00 8.00
431 Trần Việt Hùng 7/19/1985 Việt Trì Phú Thọ 207 Điện tử viễn thông 760 0.00 0.00 0.00
432 Đoàn Văn Hùng 12/18/1988 Quảng Xương Thanh Hoá 208 CNKTCK 1294 4.25 6.50 10.75 11.00
433 Lê Văn Hùng 2/2/1987 Thiệu Hoá Thanh Hoá 208 CNKTCK 815 4.75 5.50 10.25 10.50
434 Đặng Bá Hùng 9/8/1989 Can Lộc Hà Tĩnh 208 CNKTCK 814 2.25 5.00 7.25 7.50
435 Hoàng Mạnh Hùng 2/19/1988 Ninh Giang Hải Dương 209 CNCĐT 1568 2.50 6.00 8.50 8.50
436 Bùi Văn Hùng 7/28/1986 Đan Phượng Hà Nội 209 CNCĐT 950 3.00 4.00 7.00 7.00
437 Đào Mạnh Hùng 8/16/1987 Cầu Giấy Hà Nội C65 Hệ thống điện 1075 6.50 8.50 7.50 22.50 22.50
438 Mai Tiến Hùng 6/21/1989 Quảng Trạch QBình C65 Hệ thống điện 1366 6.00 4.50 9.50 20.00 20.00
439 Nguyễn Quốc Hùng 9/23/1984 Từ Liêm Hà Nội C65 Hệ thống điện 1334 5.00 4.00 3.75 12.75 13.00
440 Trần Duy Hưng 10/28/1986 Hoàng Mai Hà Nội 201 Hệ thống điện 1237 4.75 8.50 13.25 13.50
441 Nguyễn Xuân Hưng 2/8/1988 Hoài Đức Hà Nội 201 Hệ thống điện 1430 3.00 8.00 11.00 11.00
442 Hoàng Khánh Hưng 5/26/1988 Quỳ Châu Nghệ An 201 Hệ thống điện 99 4.50 5.25 9.75 10.00
443 Đỗ Duyên Hưng 9/4/1987 Yên Thế Bắc Giang 201 Hệ thống điện 98 0.25 3.50 3.75 4.00
444 Phạm
NguyễVăn
Vă Hưng 10/17/1989 Giao Thuỷ Nam Định 201 Hệ thống điện 102 0.50 3.00 3.50 3.50
445 Phúc Hưng 11/27/1988 Chương Mỹ Hà Nội 201 Hệ thống điện 101 0.50 1.25 1.75 2.00
446 Vũ Thành Hưng 8/7/1985 Phủ Cừ Hưng Yên 202 Nhiệt điện 361 8.50 5.75 14.25 14.50

16
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
Quảng ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
447 Nguyễn Bá Quốc Hưng 7/20/1986 Uông Bí Ninh
Quảng 202 Công
Nhiệt nghệ
điện thông 360 5.50 7.00 12.50 12.50
448 Hoàng Trọng Hưng 10/22/1984 Cẩm Phả Ninh 205 tin 508 7.00 4.00 11.00 11.00
449 Chu Đình Hưng 8/20/1989 Tiên Du Bắc Ninh 206 Công nghệ tự động 594 3.00 3.00 6.00 6.00
450 Nguyễn Ngọc Hưng 4/14/1987 Hà Đông Hà Nội 206 Công nghệ tự động 597 4.75 1.00 5.75 6.00
451 Dương Thành Hưng 11/8/1986 Đống Đa Hà Nội 206 Công nghệ tự động 596 2.00 3.50 5.50 5.50
452 Đỗ Duy Hưng 1/22/1986 Hoàn Kiếm Hà Nội 206 Công nghệ tự động 595 1.50 0.50 2.00 2.00
453 Hoàng Việt Hưng 3/19/1989 TX Quảng Trị Quảng Trị 207 Điện tử viễn thông 762 5.00 4.50 9.50 9.50
454 Hoàng Quốc Hưng 12/24/1987 Hà Đông Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 761 6.00 3.00 9.00 9.00
455 Phạm Văn Hưng 8/27/1989 Trực Ninh Nam Định 207 Điện tử viễn thông 763 2.50 5.00 7.50 7.50
456 Phạm Thế Hưng 11/26/1980 Đông Anh Hà Nội 208 CNKTCK 1392 0.25 3.00 3.25 3.50
457 Đào Văn Hưng 12/28/1989 Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 209 CNCĐT 951 6.00 5.00 11.00 11.00
458 Nguyễn Duy Hưng 2/16/1989 TP Hà Giang Hà Giang 209 CNCĐT 1385 4.00 6.50 10.50 10.50
459 Cù Văn Hưng 4/2/1984 Hà Trung Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1076 3.50 8.00 7.50 19.00 19.00
460 Nguyễn Phụ Hưng 4/1/1982 TP Lào Cai Lào Cai C65 Hệ thống điện 1077 4.50 8.00 4.75 17.25 17.50
461 Nguyễn Quang Hưng 7/12/1986 Quỳnh Lưu Nghệ An C65 Hệ thống điện 1078 6.00 7.50 3.25 16.75 17.00
462 Phạm Văn Hưng 4/30/1982 Tiên Lữ Hưng Yên C65 Hệ thống điện 1079 5.50 6.00 4.25 15.75 16.00
463 Lê Thanh Hưng 7/3/1988 TP Vinh Nghệ An C69 Điện CN & DD 1186 1.00 3.00 3.00 7.00 7.00
464 Chu Thị Thanh Hương 2/3/1988 TP Yên Bái Yên Bái 201 Hệ thống điện 103 4.75 5.25 10.00 10.00
465 Nguyễn
Nguyễ Thịị Lan Hương 5/5/1987 Diễn Châu Nghệ An 201 Hệ thống điện 1247 4.50 2.25 6.75 7.00
466 Thanh Hương 10/9/1989 Yên Bình Yên Bái 201 Hệ thống điện 104 3.75 2.50 6.25 6.50
467 Lê Thị Thanh
Nguyễn Thị Hương 6/20/1988 Kỳ Anh Hà Tĩnh 202 Nhiệt điện 362 9.00 5.50 14.50 14.50
468 Thanh Hương 5/23/1989 TP Ninh Bình Ninh Bình 202 Quản
Nhiệt lý
điện
năng 363 4.00 5.00 9.00 9.00
469 Vũ Thị Mai Hương 2/1/1989 Vụ Bản Nam Định 203 lượng 412 7.50 6.25 13.75 14.00
470 Vũ Thị Hương 9/24/1989 Vụ Bản Nam Định C65 Hệ thống điện 1349 5.00 5.00 9.00 19.00 19.00
471 Lâm Thị Hướng 5/3/1990 Tân Yên Bắc Giang C69 Điện CN & DD 1355 5.50 4.00 3.00 12.50 12.50
472 Phạm Thị Hường 7/7/1988 Ninh Giang Hải Dương 201 Hệ thống điện 105 1.00 3.50 4.50 4.50
473 Nguyễn Văn Hường 1/23/1986 Vĩnh Bảo Hải Phòng 206 Công nghệ tự động 598 7.00 7.50 14.50 14.50
474 Hoàng Thị Thu Hường 8/25/1986 Lập Thạch Vĩnh Phúc 212 Kế toán 1313 4.00 6.50 10.50 10.50

17
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
475 Trần Mạnh Hưởng 9/15/1988 Quỳnh Phụ Thái Bình 204 Điện CN & DD 457 5.50 2.25 7.75 8.00
476 Tạ Văn Hưởng 11/10/1989 Thái Thuỵ Thái Bình 209 CNCĐT 952 4.75 5.75 10.50 10.50
477 Nguyễn Trọng Hữu 3/5/1983 Thái Thuỵ Thái Bình 208 CNKTCK 816 2.50 5.50 8.00 8.00
478 Trần Văn Huy 1/27/1989 An Dương Hải Phòng 201 Hệ thống điện 1414 9.00 8.00 17.00 17.00
479 Nguyễn Thế Huy 9/20/1989 Hiệp Hoà Bắc Giang 201 Hệ thống điện 108 6.50 6.75 13.25 13.50
480 Nguyễn Đình Huy 11/16/1981 Tĩnh Gia Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 107 6.75 5.50 12.25 12.50
481 Đào Văn Huy 4/15/1985 Khoái Châu Hưng Yên 201 Hệ thống điện 1574 3.00 0.75 3.75 4.00
482 Đỗ Quang Huy 12/10/1986 Phúc Thọ Hà Nội
Quảng 201 Hệ thống điện 106 1.25 0.00 1.25 1.50
483 Ngô Quang Huy 2/22/1989 Uông Bí Ninh 202 Nhiệt điện 364 5.00 7.50 12.50 12.50
484 Hoàng Xuân Huy 6/14/1988 Vĩnh Yên Vĩnh Phúc 204 Điện CN & DD 458 4.50 5.00 9.50 9.50
485 Hoàng Ngọc Huy 8/31/1985 Thái Thuỵ Thái Bình 207 Điện tử viễn thông 764 3.25 2.00 5.25 5.50
486 Nguyễn Quang Huy 8/17/1986 Đống Đa Hà Nội C65 Hệ thống điện 1325 6.00 1.50 7.50 15.00 15.00
487 Mai Văn Huy 8/28/1989 Cẩm Khê Phú Thọ C65 Hệ thống điện 1081 3.00 5.50 2.75 11.25 11.50
488 Lê Quốc Huy 8/2/1988 Yên Định Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1080 2.50 5.50 1.50 9.50 9.50
489 Vũ Ngọc Huy 5/16/1988 Phủ Lý Hà Nam C70 Công nghệ tự động 1206 5.00 3.50 7.00 15.50 15.50
490 Tạ Văn Huỳ 9/24/1988 Sóc Sơn
á HàáNội 201 Hệ thống điện 109 8.50 7.75 16.25 16.50
491 Phạm Thị Huyền 3/27/1988 Nguyên Nguyên 201 Hệ thống điện 110 1.50 6.00 7.50 7.50
492 Nguyễn Thị Huyền 12/18/1988 Mê Linh Hà Nội 204 Điện CN & DD 459 5.75 3.00 8.75 9.00
493 Đồng Thị Huyền 12/29/1989 Chí Linh Hải Dương 206 Công nghệ tự động 599 7.50 3.50 11.00 11.00
494 Phạm Thị Thu Huyền 2/8/1989 TP
TP Hải
TháiDương Hải
TháiDương 207 Điện tử viễn thông 765 5.50 2.50 8.00 8.00
495 Vũ Thị Thu Huyền 11/29/1984 Nguyên Nguyên 208 CNKTCK 817 3.75 5.00 8.75 9.00
496 Nguyễn Thị Huyền 10/10/1985 Tĩnh Gia Thanh Hoá 209 CNCĐT 953 4.25 3.50 7.75 8.00
497 Trần Thị Huyền 5/14/1990 Thanh Hà Hải Dương C65 Hệ thống điện 1082 5.00 7.00 9.75 21.75 22.00
498 Lại Thị Huyền 12/30/1990 Kim Bảng Hà Nam C77 Kế toán 1418 2.50 0.50 3.75 6.75 7.00
499 Đỗ Văn Huỳnh 9/26/1987 Việt Yên Bắc Giang 201 Hệ thống điện 111 7.00 6.00 13.00 13.00
500 Hoàng Văn Khá 5/7/1987 Ý Yên Nam Định 201 Hệ thống điện 112 0.75 6.00 6.75 7.00
501 Nguyễn Quang Khải 8/3/1989 Văn Giang Hưng Yên 206 Công nghệ tự động 600 5.50 3.00 8.50 8.50
502 Nguyễn Huy Khang 7/30/1987 Yên Lạc Vĩnh Phúc C65 Hệ thống điện 1083 4.50 3.50 2.00 10.00 10.00

18
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
503 Đỗ Xuân Khang 3/1/1990 Nông Cống Thanh Hoá C69 Điện CN & DD 1187 4.00 7.50 3.00 14.50 14.50
504 Lê Hồng Khanh 2/24/1989 TP Nam Định Nam Định 209 CNCĐT 954 5.25 5.00 10.25 10.50
505 Vũ Duy Khanh 3/18/1987 Trực Ninh Nam Định 209 CNCĐT 955 3.50 4.00 7.50 7.50
506 Dương Văn Khanh 8/8/1988 TX Sầm Sơn Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1084 3.00 7.50 8.50 19.00 19.00
507 Trần Ngọc Khánh 9/14/1988 Lý Nhân Hà Nam 201 Hệ thống điện 115 9.00 6.50 15.50 15.50
508 Đặng Trần Khánh 9/16/1989 Mỹ Đức Hà Nội 201 Hệ thống điện 114 2.75 4.00 6.75 7.00
509 Nguyễn Ngọc Khánh 7/10/1987 Yên Thế Bắc Giang 202 Nhiệt điện
Quản lý năng 365 7.00 4.75 11.75 12.00
510 Tạ Quang Khánh 7/14/1989 Phúc Thọ Hà Nội lượng lý năng
203 Quản 414 5.25 7.00 12.25 12.50
511 Lê Duy Khánh 3/18/1988 Đông Anh Hà Nội 203 lượng 413 5.75 6.25 12.00 12.00
512 Đào Duy Khánh 9/2/1988 Phúc Thọ Hà Nội 204 Cô
ĐiệngCN
g &
ệ tDD
ô g 460 5.75 7.50 13.25 13.50
513 Vũ Đức Khánh 2/11/1989 TP Sơn La Sơn La 205 tin 510 4.00 3.50 7.50 7.50
514 Bùi Quang Khánh 10/10/1988 Đan Phượng Hà
QuảNội
g 206 Công nghệ tự động 601 5.00 8.50 13.50 13.50
515 Nguyễn Văn Khánh 1/2/1986 Hạ Long Ninh 206 Công nghệ tự động 602 6.50 7.00 13.50 13.50
516 Nguyễn Phú Khánh 10/20/1987 Quảng Xương Thanh Hoá 208 CNKTCK 1292 3.25 6.50 9.75 10.00
517 Triệu Văn Khánh 12/28/1987 Hữu Lũng Lạng Sơn 209 CNCĐT 956 4.00 4.75 8.75 9.00
518 Nguyễn Xuân Khánh 7/26/1990 Nghĩa Đàn Nghệ An C65 Hệ thống điện 1390 6.00 4.50 6.25 16.75 17.00
519 Lê Duy Khoa 11/10/1984 Hiệp Hoà Bắc Giang 201 Hệ
Cô thống
g g ệđiện
t ô g 116 8.25 4.00 12.25 12.50
520 Nguyễn Tiến Khoa 11/16/1987 Đông Anh Hà Nội 205 tin 511 4.50 1.00 5.50 5.50
521 Phạm Văn Khoa 3/2/1988 Ngô Quyền Hải Phòng 207 Điện tử viễn thông 766 6.00 5.50 11.50 11.50
522 Nguyễn Minh Khoa 4/9/1987 Đông Anh Hà Nội C65 Hệ thống điện 1085 3.50 3.50 3.50
523 Lê Văn Khoái 4/2/1987 Từ Liêm Hà Nội 201 Hệ thống điện 117 0.50 1.00 1.50 1.50
524 Phạm Văn Khoẻ 9/30/1988 Thanh Miện Hải Dương 207 Điện tử viễn thông 767 7.00 7.00 14.00 14.00
525 Phùng Ngọc Khôi 3/6/1988 Ba Vì Hà Nội 201 Hệ thống điện 118 0.00 3.00 3.00 3.00
526 Nguyễn Duy Khởi 10/16/1989 Tiên Du Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 1573 0.00 0.00 0.00 0.00
527 Trịnh Văn Khuê 6/3/1985 Bình Lục Hà Nam C65 Hệ thống điện 1086 3.50 6.50 3.00 13.00 13.00
528 Đỗ Văn Kiểm 12/2/1988 Yên Mỹ Hưng
Quả gYên 209 CNCĐT 958 3.50 3.00 6.50 6.50
529 Vũ Văn Kiên 2/28/1985 Uông Bí Ninh 201 Hệ thống điện 122 10.00 7.25 17.25 17.50
530 Nguyễn Văn Kiên 4/1/1984 Kim Thành Hải Dương 201 Hệ thống điện 120 0.25 1.25 1.50 1.50

19
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
531 Trần Văn Kiên 10/27/1988 Yên Dũng Bắc Giang 201 Hệ thống điện 121 0.25 1.00 1.25 1.50
532 Hà Viết Kiên 5/1/1987 Hịêp Hoà Bắc Giang 201 Hệ thống điện 119 0.00 0.00 0.00 0.00
533 Lê Văn Kiên 10/3/1982 Tĩnh Gia Thanh
Tuyên Hoá 202 Quản
Nhiệt lý
điện
năng 367 7.00 4.00 11.00 11.00
534 Hà Ngọc Kiên 7/19/1989 Yên Sơn Quang 203 Công
lượng nghệ thông 415 7.00 4.75 11.75 12.00
535 Hoàng Bảo Kiên 5/20/1987 Gia Viễn Ninh Bình 205 tin
Công nghệ thông 512 5.50 4.50 10.00 10.00
536 Nguyễn Trung Kiên 11/6/1989 Thạch Thất Hà Nội 205 tin 513 4.50 4.00 8.50 8.50
537 Nguyễn Trung Kiên 8/16/1986 Mỹ Lộc Nam Định 207 Điện tử viễn thông 768 2.50 3.00 5.50 5.50
538 Hán Đình Kiên 5/17/1985 Lâm Thao Phú Thọ 208 CNKTCK 820 3.50 7.00 10.50 10.50
539 Nguyễn Trung Kiên 11/26/1989 Long Biên Hà Nội 209 CNCĐT 957 3.25 4.00 7.25 7.50
540 Phan Văn Kiên 6/26/1987 Tiền Hải Thái Bình 212 Kế toán 1580 3.50 5.25 8.75 9.00
541 Vũ Đức Kiên 7/4/1978 Duy Tiên Hà Nam C65 Hệ thống điện 1089 3.50 7.00 6.25 16.75 17.00
542 Nguyễn Chí Kiên 8/25/1989 Tam Dương Vĩnh Phúc C65 Hệ thống điện 1088 1.50 7.00 3.00 11.50 11.50
543 Võ Hữu Kính 10/5/1987 Yên Thành Nghệ An 201 Hệ thống điện 123 0.50 1.00 1.50 1.50
544 Mai Văn Kỳ 8/2/1987 Điện Biên Điện Biên 208 CNKTCK 821 2.50 5.50 8.00 8.00
545 Lê Văn Lai 4/28/1987 Hoằng Hoá Quả CN
Thanh Hoá C69 Điện ý &
ă DD
g 1189 1.50 0.50 2.50 4.50 4.50
546 Bùi Thanh Lâm 9/18/1989 Thanh Trì Hà Nội 203 lượng
Cô g g ệ t ô g 416 4.75 5.75 10.50 10.50
547 Nguyễn Đức Lâm 9/24/1989 Từ Liêm Hà Nội 205 tin 514 6.50 4.25 10.75 11.00
548 Phạm Khắc Lâm 8/16/1989 Chí Linh Hải Dương 206 Công nghệ tự động 606 5.50 6.00 11.50 11.50
549 Nguyễn Tùng Lâm 12/20/1989 Thanh Hà Hải Dương 207 Điện tử viễn thông 769 6.00 6.00 12.00 12.00
550 Nguyễn Tùng Lâm 7/24/1989 TP Yên Bái Yên Bái 209 CNCĐT 959 7.50 4.50 12.00 12.00
551 Nguyễn Thanh Lâm 12/10/1986 Ba Đình Hà Nội 209 CNCĐT 1363 2.00 6.00 8.00 8.00
552 Phạm Tiến Lâm 12/21/1986 TP Nam Định Nam Định 212 Kế toán 1316 3.50 5.00 8.50 8.50
553 Nguyễn Tiến Lâm 9/9/1987 Hà Trung Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1090 7.00 7.00 7.50 21.50 21.50
554 Nguyễn Ngọc Lâm 7/9/1990 Hà Đông Hà Nội C65 Hệ thống điện 1337 4.50 2.50 9.25 16.25 16.50
555 Nguyễn Thị Lan 2/28/1988 Đông Anh Hà Nội 201 Hệ thống điện 124 2.00 1.50 3.50 3.50
556 Lê Thị Mai Lan 10/10/1990 Mộc Châu Sơn La C65 Cô
Hệ thống
g g ệđiện
t ô g 1091 1.00 7.00 6.75 14.75 15.00
557 Trần Thị Lành 6/11/1988 Ý Yên Nam Định 205 tin 1277 5.00 6.00 11.00 11.00
558 Vũ Trung Lập 12/5/1988 Bắc Yên Sơn La C65 Hệ thống điện 1092 2.50 6.50 3.25 12.25 12.50

20
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
559 Ngô Quang Lịch 10/28/1989 Vũ Thư Thái Bình 206 Công
Công nghệ
nghệ thông
tự động 607 8.00 8.50 16.50 16.50
560 Nhiếp Thanh Liêm 7/6/1982 Thanh Xuân Hà Nội 205 tin 1402 5.00 5.00 10.00 10.00
561 Đỗ Thị Liên 4/16/1989 Tĩnh Gia Thanh Hoá 207 Điện tử viễn thông 1285 5.00 5.50 10.50 10.50
562 Nguyễn Thị Liên 8/14/1987 TP Thái Bình Thái Bình 207 Điện tử viễn thông 770 4.25 2.00 6.25 6.50
563 Phạm Văn Linh 3/6/1986 Phúc Xá Hà Nội 201 Hệ thống điện 127 8.25 7.25 15.50 15.50
564 Nguyễn Duy Linh 5/9/1986 Chư Păk Gia Lai 201 Hệ thống điện 1256 9.00 5.25 14.25 14.50
565 Đào Mạnh Linh 9/20/1989 Yên Phong Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 125 3.50 4.00 7.50 7.50
566 Phạm Văn Linh 4/20/1986 Sóc Sơn Hà Nội 201 Hệ thống điện 128 1.25 5.25 6.50 6.50
567 Nghiêm Lệ Hải Linh 11/9/1989 Sóc Sơn Hà Nội 201 Hệ thống điện 126 1.00 4.50 5.50 5.50
568 Trịnh Văn Linh 2/23/1988 Ân Thi Hưng Yên 201 Hệ thống điện 1576 1.50 1.50 3.00 3.00
569 Lê Tuấn Linh 8/30/1987 Thái Thuỵ Thái Bình 201 Quả
Hệ thống
ý điện
ă g 1261 0.00 1.00 1.00 1.00
570 Nguyễn Văn Linh 10/22/1988 Cẩm Giàng Hải Dương 203 lượng
Quả ý ă g 418 6.75 8.00 14.75 15.00
571 Đặng Thị Mai Linh 1/9/1989 Hoàn Kiếm Hà Nội 203 lượng 417 6.00 7.75 13.75 14.00
572 Trần Đức Linh 8/1/1987 Vĩnh Bảo Hải Phòng 206 Công nghệ tự động 631 9.00 2.00 11.00 11.00
573 Đỗ Ngọc Linh 2/27/1985 Hoằng Hoá Thanh Hoá 206 Công nghệ tự động 608 4.00 3.50 7.50 7.50
574 Lê Thị Quỳnh Linh 11/22/1989 Đông Anh Hà Nội 206 Công nghệ tự động 609 4.00 2.50 6.50 6.50
575 Nguyễn Khánh Linh 5/19/1982 Tiên Du Bắc Ninh 206 Công nghệ tự động 630 3.00 3.00 6.00 6.00
576 Thạch Khánh Linh 2/19/1990 TX Hà Giang Hà Giang 207 Điện tử viễn thông 771 0.50 2.00 2.50 2.50
577 Lê Đình Linh 9/10/1989 Thiệu Hoá Thanh Hoá 208 CNKTCK 823 2.75 6.50 9.25 9.50
578 Nguyễn Văn Linh 6/5/1989 Nông Cống Thanh Hoá 208 CNKTCK 824 3.00 5.50 8.50 8.50
579 Vũ Ngọc Linh 9/4/1987 Cầu Giấy Hà Nội 208 CNKTCK 1303 3.00 5.00 8.00 8.00
580 Nguyễn Văn Linh 11/15/1987 Kim Thành Hải Dương 209 CNCĐT 960 6.25 3.00 9.25 9.50
581 Bùi Thị Linh 2/2/1988 Đông Hưng Thái Bình 212 Kế toán 1017 5.00 6.50 11.50 11.50
582 Nguyễ
Đặng Diệu ị Linh 6/20/1990 Sóc Sơn Hà Nội C65 Hệ thống điện 1093 4.00 6.00 4.25 14.25 14.50
583 Thuỳ Linh 12/17/1989 Bắc Quang Hà Giang C65 Hệ thống điện 1094 1.00 6.75 5.00 12.75 13.00
584 Nguyễn Ngọc Linh 7/1/1988 Thường Tín Hà Nội C69 Điện CN & DD 1190 3.00 1.00 3.00 7.00 7.00
585 Nguyễn Ngọc Lĩnh 2/18/1987 Tam Dương Vĩnh Phúc 201 Hệ thống điện 129 4.75 7.00 11.75 12.00
586 Trịnh Kế Lĩnh 4/18/1989 Yên Mỹ Hưng Yên C65 Hệ thống điện 1095 0.00 0.50 3.75 4.25 4.50

21
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
TP Tuyên Tuyên ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
587 Dương Phương Loan 7/16/1989 Quang Quang 201 Hệ thống điện 130 8.50 7.25 15.75 16.00
588 Nguyễn Thị Loan 8/20/1988 Hải Hậu Nam Định 201 Hệ thống điện 131 3.50 3.25 6.75 7.00
589 Phạm Thị Thúy Loan 8/9/1987 Ứng Hoà Hà Nội C65 Hệ thống điện 1345 5.00 3.00 8.00 16.00 16.00
590 Nguyễn Thị Loan 11/23/1984 Trấn Yên Yên Bái C65 Hệ thống điện 1096 4.00 5.00 4.25 13.25 13.50
591 Mai Thị Loan 3/15/1988 Bình Lục Hà Nam C77 Kế toán 1427 1.50 1.00 4.50 7.00 7.00
592 Hồ Thanh Lộc 11/10/1987 Nam Đàn Nghệ An 201 Hệ thống điện 1248 7.00 2.25 9.25 9.50
593 Phạm Văn Lộc 4/2/1987 Ninh Giang Hải Dương 201 Hệ thống điện 132 0.25 2.25 2.50 2.50
594 Hà Quang Lợi 7/3/1985 Văn Giang Hưng Yên 202 Nhiệt điện 368 8.50 7.50 16.00 16.00
595 Phan Mậu Long 12/2/1988 Đức Thọ Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 1252 9.00 7.25 16.25 16.50
596 Nguyễn Thành Long 12/16/1983 TP Ninh Bình Ninh Bình 201 Hệ thống điện 1227 3.50 5.00 8.50 8.50
597 Nguyễn Đức Long 5/17/1988 Tam Dương Vĩnh Phúc 201 Hệ thống điện 133 0.50 5.75 6.25 6.50
598 Đinh Đức Long 8/5/1984 Hà Tây Nam Định 201 Hệ thống điện 1434 0.00 1.50 1.50 1.50
599 Thiệu Hoàng Long 4/16/1987 202 Nhiệt điện 370 4.50 5.75 10.25 10.50
600 Phạm Hữu Long 12/10/1988 Chí Linh Hải
uyêDương 202 Nhiệt
Quả điện
ý ă g 369 3.50 6.50 10.00 10.00
601 Triệu Thành Long 5/14/1988 Chiêm Hoá Quang 203 lượng
Quả ý ă g 420 6.00 5.75 11.75 12.00
602 Nguyễn Viết Long 4/17/1988 Đức Thọ Hà Tĩnh 203 lượng 419 4.00 6.00 10.00 10.00
603 Nguyễn Đăng Long 3/20/1988 Gia Lâm Hà Nội 206 Công nghệ tự động 632 8.00 3.50 11.50 11.50
604 Nguyễn Văn Long 7/18/1988 Yên Dũng Bắc Giang 206 Công nghệ tự động 635 1.00 5.75 6.75 7.00
605 Phan Đắc Long 7/6/1989 Buôn Hồ Đăk Lăk 206 Công nghệ tự động 637 2.00 5.00 7.00 7.00
606 Nguyễn Viết Long 8/20/1988 Mê Linh Hà Nội 206 Công nghệ tự động 636 0.50 6.00 6.50 6.50
607 Nguyễn Thành Long 11/15/1988 Hai Bà Trưng Hà Nội 206 Công nghệ tự động 633 0.00 2.00 2.00 2.00
608 Nguyễn Văn Long 10/21/1985 Kim Sơn Ninh Bình 208 CNKTCK 827 4.50 3.50 8.00 8.00
609 Nguyễn Thành Long 5/1/1989 Yên Lạc Vĩnh Phúc 208 CNKTCK 826 4.25 2.00 6.25 6.50
610 Nguyễn Duy Long 3/24/1988 Đông Anh Hà Nội 208 CNKTCK 825 2.50 3.50 6.00 6.00
611 Trần Thanh Long 1/25/1989 TP Nam Định Nam Định 209 CNCĐT 961 6.00 3.00 9.00 9.00
612 Nguyễn Hải Long 4/5/1990 Ứng Hoà Hà Nội C65 Hệ thống điện 1097 3.50 5.00 6.00 14.50 14.50
613 Nguyễn Văn Lự 8/19/1985 Sóc Sơn Hà Nội 201 Hệ thống điện 1260 4.00 5.00 9.00 9.00
614 Nguyễn Văn Luân 12/22/1988 Thuỷ Nguyên Hải Phòng 201 Hệ thống điện 134 2.00 2.00 4.00 4.00

22
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
615 Mai Thành Luân 7/9/1989 Thanh Xuân Hà Nội 206 Công nghệ tự động 638 3.50 5.50 9.00 9.00
616 Đặng Văn Luân 6/13/1989 Phủ Lý Hà Nam 208 CNKTCK 1299 2.00 4.00 6.00 6.00
617 Nguyễn Văn Luật 8/7/1988 Mê Linh Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 772 5.00 3.00 8.00 8.00
618 Đỗ Quang Lục 4/13/1987 TP Yên Bái Yên Bái 206 Công nghệ tự động 640 1.75 6.00 7.75 8.00
619 Nguyễn Văn Lực 11/15/1985 Nam Trực Nam Định 201 Hệ thống điện 135 2.00 1.50 3.50 3.50
620 Trần Văn Lực 6/16/1988 Nga Sơn Thanh Hoá 208 CNKTCK 1304 4.75 4.50 9.25 9.50
621 Trần Bá Lương 9/10/1988 Nghi Lộc Nghệ An 201 Hệ thống điện 137 10.00 7.50 17.50 17.50
622 Bùi Văn Lương 1/29/1988 Đan Phượng Hà Nội 201 Hệ thống điện 136 3.00 6.75 9.75 10.00
623 Nguyễn Văn Lương 1/14/1985 Quỳnh Phụ Thái Bình 208 CNKTCK 1301 2.50 5.00 7.50 7.50
624 Hoàng Nhật Lưu 11/15/1987 Kỳ Anh Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 139 9.50 6.75 16.25 16.50
625 Nguyễn Ngọc Luyến 2/2/1988 Vụ Bản Nam Định 204 Điện CN & DD 462 5.50 8.75 14.25 14.50
626 Trần Thị Hương Ly 7/18/1989 Kim Sơn Ninh
á Bình 201 Hệ thống điện 140 4.50 7.25 11.75 12.00
627 Nguyễn Khánh Ly 3/7/1989 Đồng Hỷ Nguyên 212 Kế toán 1008 3.50 5.50 9.00 9.00
628 Lê Hồng Lý 8/22/1981 208 CNKTCK 1600 4.00 4.50 8.50 8.50
629 Vũ Thị Thanh Mai 2/3/1985 TP Ninh Bình Ninh Bình 201 Cô
Hệ thống
g g ệđiện
t ô g 141 0.25 1.75 2.00 2.00
630 Nguyễn Văn Mai 10/18/1986 Sóc Sơn Hà Nội 205 tin
Cô g g ệ t ô g 515 4.50 2.50 7.00 7.00
631 Trần Thị Mai 9/29/1989 Tiên Du Bắc Ninh 205 tin 516 2.50 2.75 5.25 5.50
632 Phạm Thị Mai 12/21/1989 Vũ Thư Thái Bình 206 Công nghệ tự động 644 4.00 3.00 7.00 7.00
633 Lại Thị Mai 1/13/1988 Thuỷ Nguyên Hải Phòng 206 Công nghệ tự động 643 3.50 3.00 6.50 6.50
634 Trần Xuân Mạnh 10/15/1988 Lộc Bình Lạng Sơn 201 Hệ thống điện 191 6.75 8.25 15.00 15.00
635 Hoàng Mạnh 10/10/1989 Anh Sơn Nghệ An 201 Hệ thống điện 188 4.75 6.50 11.25 11.50
636 Quách Trung Mạnh 11/3/1988 Thanh Hà Hải Dương 201 Hệ thống điện 190 4.00 5.75 9.75 10.00
637 Nguyễn Trí Mạnh 4/8/1987 Chí Linh Hải Dương 201 Hệ thống điện 189 1.25 7.50 8.75 9.00
638 Hắc Ngọc Mạnh 5/21/1986 Hoằng Hoá Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 187 2.25 4.25 6.50 6.50
639 Đoàn Văn Mạnh 12/12/1989 Thuỷ Nguyên Hải Phòng 207 Điện tử viễn thông 773 6.00 6.00 12.00 12.00
640 Phạm Đức Mạnh 7/15/1988 Kiến An Hải Phòng 207 Điện tử viễn thông 700 6.50 5.00 11.50 11.50
641 Nguyễn Sỹ Mạnh 10/12/1988 TP Vinh Nghệ An 207 Điện tử viễn thông 775 6.50 3.50 10.00 10.00
642 Ngô Đắc Mạnh 11/30/1986 Đông Anh Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 774 2.50 2.50 5.00 5.00

23
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
643 Lê Xuân Mạnh 10/7/1988 Tứ Kỳ Hải Dương 208 CNKTCK 829 1.75 5.50 7.25 7.50
644 Nguyễn Văn Mạnh 9/2/1988 Chương Mỹ Hà Nội 209 CNCĐT 963 6.00 7.00 13.00 13.00
645 Đặng Trần Mạnh 7/11/1988 Hoài Đức Hà Nội 209 CNCĐT 962 4.00 3.00 7.00 7.00
646 Lê Quang Mạnh 8/22/1988 Thanh Oai Hà Nội C65 Hệ thống điện 1100 3.50 5.50 6.00 15.00 15.00
647 Nguyễn Văn Mạnh 1/17/1990 Đan Phượng Hà Nội C65 Hệ thống điện 1101 3.50 5.50 6.00 15.00 15.00
648 Hồ Văn Mạnh 3/25/1990 Tĩnh Gia Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1099 1.00 5.50 6.00 12.50 12.50
649 Nguyễn Đức Mạnh 9/18/1990 TP Ninh Bình Ninh Bình C67 Nhiệt điện 1352 3.50 3.00 4.50 11.00 11.00
650 Chu Thị Mi 8/26/1988 Lý Nhân Hà Nam 201 Hệ thống điện 192 7.00 7.75 14.75 15.00
651 Nguyễn Quang Minh 9/8/1988 TP Bắc Giang Bắc Giang 201 Hệ thống điện 195 6.00 8.00 14.00 14.00
652 Nguyễn Vũ Hải Minh 4/24/1987 TP Bắc Ninh Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 197 4.75 7.00 11.75 12.00
653 Vũ Văn Minh 7/21/1989 Vĩnh Lộc Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 198 4.50 7.00 11.50 11.50
654 Đoàn Văn Minh 7/12/1985 Hoằng Hoá Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 193 3.75 6.25 10.00 10.00
655 Nguyễn Quý Minh 7/4/1986 TP Hà Tĩnh Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 196 2.50 3.75 6.25 6.50
656 Nguyễn Duy Minh 8/7/1989 Mê Linh Hà Nội Cô gCN
204 Điện g &
ệ tDD
ô g 463 3.00 4.75 7.75 8.00
657 Đỗ Trường Minh 11/4/1986 Kiến Xương Thái Bình 205 tin 1400 0.00 1.50 1.50 1.50
658 Nguyễn Văn Minh 10/3/1987 Hiệp Hoà Bắc Giang 206 Công nghệ tự động 1284 5.00 7.00 12.00 12.00
659 Nguyễn Phú Minh 7/30/1988 Quốc Oai Hà Nội 206 Công nghệ tự động 1581 3.00 3.50 6.50 6.50
660 Phan Ngọc Minh 8/4/1989 Ý Yên Nam Định 206 Công nghệ tự động 645 2.00 2.00 4.00 4.00
661 Nguyễn Văn Minh 7/1/1988 Đống Đa Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 701 7.00 5.00 12.00 12.00
662 Bùi Thị Minh 12/25/1987 Lâm Thao Phú Thọ 212 Kế toán 1314 5.00 5.00 10.00 10.00
663 Đào Thị Mơ 5/10/1987 Tiên Du Bắc Ninh 206 Công nghệ tự động 646 0.50 4.00 4.50 4.50
664 Lều Văn Mốt 10/27/1987 TP Hưng Yên Hưng Yên 201 Hệ thống điện 1254 0.25 1.75 2.00 2.00
665 Vũ Văn Mùi 2/29/1980 Nghĩa Hưng Nam Định 201 Hệ thống điện 1217 2.25 4.25 6.50 6.50
666 Đoàn Văn Mừng 7/23/1987 Nam Trực Nam Định C69 Điện CN & DD 1192 2.50 4.00 3.00 9.50 9.50
667 Vũ Hà My 8/6/1988 Chí Linh Hải Dương 202 Nhiệt điện 371 6.00 3.50 9.50 9.50
668 Nguyễn Tất Mỹ 2/15/1982 Đô Lương Nghệ An 207 Điện tử viễn thông 702 4.75 4.00 8.75 9.00
669 Nguyễn Thị Lệ Mỹ 11/10/1986 Cẩm Xuyên Hà Tĩnh C77 Kế toán 1419 1.00 0.50 2.75 4.25 4.50
670 Hoàng Huy Nam 6/15/1989 Hoàng Mai Hà Nội 201 Hệ thống điện 200 9.00 7.75 16.75 17.00

24
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
671 Lê Sơn Nam 11/4/1989 Kim Động Hưng Yên 201 Hệ thống điện 201 9.00 6.75 15.75 16.00
672 Lê Đức Nam 3/30/1983 Gia Viễn Ninh Bình 201 Hệ thống điện 1242 7.00 6.75 13.75 14.00
673 Lê Văn Nam 3/10/1986 Thiệu Hoá Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 202 6.50 6.50 13.00 13.00
674 Trần Hoài Nam 11/30/1986 TP Hưng Yên Hưng Yên 201 Hệ thống điện 204 4.25 7.25 11.50 11.50
675 Trần Hoài Nam 8/30/1983 Lục Nam Bắc Giang 201 Hệ thống điện 205 4.25 6.50 10.75 11.00
676 Hoàng Hải Nam 10/15/1987 Lý Nhân Hà Nam 201 Hệ thống điện 199 4.00 6.25 10.25 10.50
677 Nguyễn Hồng Nam 2/28/1982 Thanh Trì Hà Nội 201 Hệ thống điện 203 3.50 5.50 9.00 9.00
678 Vũ Tuấn Nam 12/13/1986 TP Thanh Hóa Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 1586 0.50 6.75 7.25 7.50
679 Trần Văn Nam 8/9/1970 Đông Anh Hà Nội 201 Hệ thống điện 206 3.50 2.25 5.75 6.00
680 Ngô Hoài Nam 8/6/1986 Phúc Yên Vĩnh Phúc 202 Nhiệt
Quả điện
ý ă g 372 5.50 3.50 9.00 9.00
681 Đồng Quang Nam 6/30/1989 Đức Thọ Hà Tĩnh 203 lượng 421 4.75 6.25 11.00 11.00
682 Trịnh Vũ Nam 3/25/1984 Long Biên Hà Nội 204 Điện
Cô gCN
g &
ệ tDD
ô g 464 6.50 4.25 10.75 11.00
683 Nguyễn Doãn Nam 10/10/1988 TP Vinh Nghệ An 205 tin 517 6.50 3.75 10.25 10.50
684 Phạm Xuân Nam 12/10/1988 Hưng Hà Thái Bình 206 Công nghệ tự động 647 6.50 5.50 12.00 12.00
685 Phùng Văn Nam 6/22/1985 Tam Dương Vĩnh Phúc 208 CNKTCK 1569 6.00 6.00 12.00 12.00
686 Nguyễn Văn Nam 8/27/1987 Thạch Hà Hà Tĩnh 208 CNKTCK 831 5.75 5.00 10.75 11.00
687 Trần Hải Nam 12/20/1989 Can Lộc Hà Tĩnh 208 CNKTCK 832 1.00 3.50 4.50 4.50
688 Nguyễn Văn Nam 10/4/1989 Tiên Du Bắc Ninh 209 CNCĐT 964 5.25 7.00 12.25 12.50
689 Nguyễn Quốc Nam 4/8/1990 Tân Kỳ Nghệ An C65 Hệ thống điện 1104 3.50 8.50 5.50 17.50 17.50
690 Thân Thị Nam 10/20/1988 Tân Yên Bắc Giang C69 Điện CN & DD 1193 3.50 2.00 3.00 8.50 8.50
691 Nguyễn Thanh Nga 8/27/1985 Sóc Sơn Hà Nội 201 Hệ thống
Quản điện
lý năng 1259 5.50 2.50 8.00 8.00
692 Phạm Thị Thuý Nga 10/8/1988 Quỳnh Phụ Thái Bình 203 lượng 422 3.25 3.25 3.50
693 Trần Thị Vân Nga 1/6/1980 Chí Linh Hải Dương 206 Công nghệ tự động 648 5.50 6.00 11.50 11.50
694 Lò Thuý Nga 3/16/1990 Bắc Yên Sơn La C65 Hệ thống điện 1106 2.50 6.75 9.00 18.25 18.50
695 Chu Thị Thanh Nga 1/13/1986 Ba Vì Hà Nội C65 Hệ thống điện 1105 3.50 4.75 5.00 13.25 13.50
696 Lưu Thị Hằng Nga 7/22/1989 Yên Phong Bắc Ninh C77 Kế
Cô toán
g g ệt ô g 1424 2.50 1.50 4.50 8.50 8.50
697 Nguyễn Thị Ngà 11/2/1988 Lương Sơn Hoà Bình 205 tin 518 7.00 2.50 9.50 9.50
698 Đinh Thị Ngân 8/14/1989 Đông Hưng Thái Bình 201 Hệ thống điện 1236 3.50 8.50 12.00 12.00

25
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
699 Nguyễn Văn Ngân 11/11/1988 Quế Võ Bắc Ninh 204 Điện CN & DD 465 4.25 6.00 10.25 10.50
700 Phạm Hằng Ngân 12/25/1989 Sơn Tây Hà
TháiNội 212 Kế toán 1009 7.00 7.50 14.50 14.50
701 Trần Quang Nghị 6/26/1987 Phú Bình Nguyên C69 Điện CN & DD 1194 4.00 4.00 4.00
702 Trần Xuân Nghiêm 11/25/1989 Vụ Bản Nam Định 208 CNKTCK 834 5.00 4.00 9.00 9.00
703 Hoàng Thị Ngọc 3/1/1988 Lục Nam Bắc Giang 201 Hệ thống điện 208 9.25 7.00 16.25 16.50
704 Nguyễn Bá Ngọc 12/27/1989 Lộc Bình Lạng Sơn 201 Hệ thống điện 209 9.25 7.00 16.25 16.50
705 Hoàng Minh Ngọc 12/24/1989 Long Biên Hà Nội 201 Hệ
Côngthống
nghệđiện
thông 207 4.25 2.50 6.75 7.00
706 Nguyễn Thị Như Ngọc 8/2/1989 Đức Thọ Hà Tĩnh 205 tin 519 7.00 5.50 12.50 12.50
707 Nguyễn Thành Ngọc 2/1/1987 TP Vinh Nghệ An
Tuyên 207 Điện tử viễn thông 705 5.00 8.50 13.50 13.50
708 Hà Thị Ngọc 12/7/1988 Sơn Dương Quang 207 Điện tử viễn thông 704 5.50 6.00 11.50 11.50
709 Bùi Quốc Ngọc 6/12/1989 Kiến Xương Thái Bình 208 CNKTCK 835 6.25 4.00 10.25 10.50
710 Lương Văn Ngọc 12/25/1987 Quỳnh Lưu Nghệ
á An 209 CNCĐT 965 4.25 4.00 8.25 8.50
711 Nguyễn Thị Bích Ngọc 6/23/1990 Nguyên C65 Hệ thống điện 1108 5.00 5.50 8.50 19.00 19.00
712 Trần Anh Ngọc 6/30/1986 Hiệp Hoà Bắc Giang C65 Hệ thống điện 1109 3.00 2.00 1.75 6.75 7.00
713 Nguyễn Trọng Nguyên 3/7/1989 Chí Linh Hải Dương 202 Nhiệt điện 373 7.00 7.00 14.00 14.00
714 Nguyễn Trọng Nguyên 9/2/1987 Lương Tài Bắc Ninh 204 Điện CN & DD 466 6.00 7.25 13.25 13.50
715 Nguyễn
Nguyễ Đạiị Nguyên 8/11/1989 Sông Lô Vĩnh Phúc 206 Công nghệ tự động 652 2.50 6.00 8.50 8.50
716 Minh Nguyệt 10/21/1988 Phủ Lý Hà Nam 201 Hệ thống điện 211 9.25 7.75 17.00 17.00
717 Nguyễn Thị Nguyệt 1/4/1988 Phủ Lý Hà Nam 201 Hệ thống điện 210 9.25 7.25 16.50 16.50
718 Cao Thị Minh Nguyệt 8/16/1989 Kinh Môn Hải Dương 202 Nhiệt điện 374 7.00 5.25 12.25 12.50
719 Trần Thanh Nhàn 11/6/1989 TX Thái Hoà Nghệ An 201 Hệ thống điện 212 7.75 7.00 14.75 15.00
720 Nguyễn Văn Nhàn 12/20/1985 Đông Anh Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 706 4.50 5.00 9.50 9.50
721 Hoàng Văn Nhân 10/20/1985 Thanh Xuân Hà Nội 201 Hệ thống điện 1377 1.00 9.00 10.00 10.00
722 Nguyễn Văn Nhân 1/26/1989 Lục Nam Bắc Giang 209 CNCĐT 966 4.00 2.50 6.50 6.50
723 Phạm Văn Nhất 6/29/1989 Nghĩa Hưng Nam Định 206 Công nghệ tự động 653 4.75 7.50 12.25 12.50
724 Phạm Xuân Nhất 1/9/1989 Nghĩa Hưng Nam Định 206 Công nghệ tự động 654 4.50 6.00 10.50 10.50
725 Vũ Văn Nhiên 11/22/1987 Từ Sơn Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 213 5.50 7.00 12.50 12.50
726 Phan Đức Nhuận 11/24/1989 Xuân Trường Nam Định 204 Điện CN & DD 467 4.50 5.50 10.00 10.00

26
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
727 Lê Thị Nhung 2/10/1988 Diễn Châu Nghệ An 201 Hệ thống điện 214 8.50 7.75 16.25 16.50
728 Nguyễn Thị Nhung 7/17/1988 Chí Linh Hải Dương 201 Hệ thống điện 215 8.25 7.50 15.75 16.00
729 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 10/20/1989 Yên Phong Bắc Ninh
Quảng 201 Hệ
Côngthống
nghệđiện
thông 216 7.50 7.75 15.25 15.50
730 Nguyễn Kim Nhung
Nhưỡn 4/13/1989 TP Hạ Long Ninh
Quảng 205 tin 520 7.00 5.25 12.25 12.50
731 Nguyễn Tiến g 1/2/1988 Quảng Trạch Bình 201 Hệ thống điện 1384 3.75 5.50 9.25 9.50
732 Dương Xuân Ninh 4/2/1989 Cẩm Xuyên Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 218 2.50 6.00 8.50 8.50
733 Đặng Hải Ninh 2/2/1987 Đông Anh Hà Nội 201 Hệ thống điện 217 1.50 4.00 5.50 5.50
734 Nguyễn Đăng Ninh 11/15/1988 Từ Liêm Hà Nội 201 Hệ thống điện 1257 0.25 3.00 3.25 3.50
735 Đào Công Ninh 8/6/1985 Quỳnh Phụ Thái Bình 208 CNKTCK 836 2.25 7.00 9.25 9.50
736 Nguyễn Đăng Ninh 12/9/1986 Thạch Thất Hà Nội C69 Điện CN & DD 1196 4.50 4.00 4.00 12.50 12.50
737 Nguyễn Quốc Oai 11/6/1987 Đức Thọ Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 1382 8.00 8.50 16.50 16.50
738 Phạm Quốc Oai 10/24/1988 Vũ Thư Thái Bình 209 CNCĐT 967 3.75 3.00 6.75 7.00
739 Ngô Văn Oanh 6/28/1982 Tiên Du Bắc Ninh 206 Công nghệ tự động 656 7.00 5.00 12.00 12.00
740 Trương Bá Phong 11/22/1989 Nga Sơn Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 221 9.00 4.50 13.50 13.50
741 Lê Ngọc Phong 9/7/1983 Đông Anh Hà Nội 201 Hệ thống điện 220 7.00 5.75 12.75 13.00
742 Lê Xuân Phong 1/13/1989 Hưng Hà Thái Bình 208 CNKTCK 838 4.25 3.00 7.25 7.50
743 Nguyễn Danh Phong 12/30/1989 Như Thanh Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1409 6.00 7.50 8.50 22.00 22.00
744 Trần Hồng Phong 11/25/1990 Hai Bà Trưng Hà Nội C69 Điện CN & DD 1578 1.50 5.50 4.50 11.50 11.50
745 Nguyễn Văn Phóng 10/16/1987 Nam Trực Nam Định 206 Công nghệ tự động 1368 4.25 3.00 7.25 7.50
746 Nguyễn Hải Phòng 6/23/1988 Sóc Sơn Hà Nội 201 Hệ thống điện 222 2.75 5.25 8.00 8.00
747 Nguyễn Sỹ Phòng 9/5/1988 Yên Phong Bắc Ninh 208 CNKTCK 839 3.25 5.00 8.25 8.50
748 Nguyễn Bá Phú 10/10/1988 TP Vinh Nghệ An 201 Hệ thống điện 223 9.00 6.25 15.25 15.50
749 Nguyễn Đắc Phú 4/18/1987 Tiên Du Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 1383 6.25 8.50 14.75 15.00
750 Ngô Bá Phú 3/29/1989 Trực Ninh Nam Định 208 CNKTCK 840 6.00 3.00 9.00 9.00
751 Ngô Bá Phú 3/18/1986 Can Lộc Hà Tĩnh C65 Hệ thống điện 1346 4.50 2.50 5.75 12.75 13.00
752 Nguyễn Trọng Phúc 3/15/1989 Mỹ Đức Hà Nội 201 Hệ thống điện 225 2.50 6.00 8.50 8.50
753 Đào Văn Phúc 6/21/1988 Yên Lạc Vĩnh Phúc 206 Công nghệ tự động 657 1.50 3.00 4.50 4.50
754 Vũ Minh Phúc 7/20/1988 Bảo Thắng Lào Cai 206 Công nghệ tự động 658 1.00 1.00 1.00

27
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
755 Nguyễn Đình Phúc 1/25/1989 Lương Tài Bắc Ninh 209 CNCĐT 968 4.00 5.50 9.50 9.50
756 Đặng Văn Phúc 6/6/1988 Hiệp Hoà Bắc Giang C70 Công nghệ tự động 1208 5.50 1.50 7.50 14.50 14.50
757 Nguyễn Ngọc Phương 7/3/1987 Bình Xuyên Vĩnh Phúc 201 Hệ thống điện 228 9.25 7.25 16.50 16.50
758 Trần Thị Phương 10/26/1987 Hoàng Mai Hà Nội 201 Hệ thống điện 229 5.75 7.50 13.25 13.50
759 Đỗ Thị Thu Phương 12/22/1988 TP Bắc Ninh Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 226 7.50 5.25 12.75 13.00
760 Nguyễn Huy Phương 9/14/1985 Lý Nhân Hà Nam 201 Hệ thống điện 1433 4.00 6.75 10.75 11.00
761 Hoàng Phương 9/20/1989 TP Hoà Bình Hoà Bình 201 Hệ thống điện 227 3.50 4.50 8.00 8.00
762 Nguyễn Duy Phương 2/15/1987 TP Hòa Bình Hòa Bình 201 Quản
Hệ thống điện
lý năng 1226 1.00 6.00 7.00 7.00
763 Nguyễn Duy Phương 8/17/1986 Tiên Lãng Hải Phòng lượng lý năng
203 Quản 1270 4.75 7.25 12.00 12.00
764 Vũ Thị Thu Phương 2/19/1988 Kim Thành Hải Dương lượng ý ă g
203 Quả 424 5.25 5.50 10.75 11.00
765 Nguyễn Thị Phương 9/2/1988 Quốc Oai Hà Nội 203 lượng 423 3.00 5.75 8.75 9.00
766 Dương Văn Phương 1/19/1988 Hiệp Hoà Bắc Giang 204 Điện
Cô gCN
g &
ệ tDD
ô g 468 0.50 1.00 1.50 1.50
767 Kiều Thị Phương 12/21/1988 Thạch Thất Hà Nội 205 tin 521 7.00 5.25 12.25 12.50
768 Nguyễn Minh Phương 11/1/1986 Chương Mỹ Hà Nội 208 CNKTCK 841 6.25 4.50 10.75 11.00
769 Trần Đức Phương 2/20/1988 Đông Anh Hà Nội 208 CNKTCK 1291 7.00 2.50 9.50 9.50
770 Nguyễn Thế Phương 3/26/1985 Tĩnh Gia Thanh Hoá 209 CNCĐT 969 3.25 3.00 6.25 6.50
771 Hà Thị Phương 12/18/1988 Phúc Thọ Hà Nội 212 Kế toán 1011 3.50 4.00 7.50 7.50
772 Nguyễn Anh Phương 12/15/1990 Thanh Oai Hà Nội C65 Hệ thống điện 1111 7.00 7.50 8.00 22.50 22.50
773 Vũ Thành Phương 10/16/1987 Yên Bình Yên Bái C65 Hệ thống điện 1335 4.00 5.00 7.50 16.50 16.50
774 Lê Thị Phương 6/10/1988 Tam Đảo Vĩnh Phúc C65 Hệ thống điện 1118 2.00 0.00 2.75 4.75 5.00
775 Hoàng Đình Phương 10/6/1985 Ân Thi Hưng Yên C69 Điện CN & DD 1197 0.50 0.50 0.50
776 Nguyễn Hoà Phượng 8/23/1989 Thanh Hà Hải Dương 201 Hệ thống điện 230 9.25 7.25 16.50 16.50
777 Nguyễn Thị Bích Phượng 2/26/1986 Thanh Xuân Hà Nội 201 Hệ thống điện 231 7.25 7.50 14.75 15.00
778 Nguyễn Thường Phượng 5/30/1988 Tiên Du Bắc Ninh 202 Nhiệt điện 375 8.00 4.50 12.50 12.50
779 Trần Văn Quân 1/2/1988 Yên Dũng Bắc Giang 201 Hệ thống điện 232 5.50 6.75 12.25 12.50
780 Lê Đức Quân 10/14/1985 Quảng Xương Thanh Hoá 202 Nhiệt
Cô g điện
g ệt ô g 377 5.00 6.00 11.00 11.00
781 Trần Quân 5/30/1981 Sóc Sơn Hà Nội 205 tin 522 4.00 1.75 5.75 6.00
782 Trần Đức Quân 12/9/1985 Trần Phú Bắc Giang 206 Công nghệ tự động 1584 4.00 2.50 6.50 6.50

28
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
783 Dương Hoàng Quân 9/16/1984 Sóc Sơn Hà Nội 206 Công nghệ tự động 659 0.50 0.50 1.00 1.00
784 Nguyễn Minh Quân 1/28/1989 Lê Chân Hải Phòng 206 Công nghệ tự động 660 0.50 0.50 1.00 1.00
785 Nguyễn Thanh Quân 6/14/1989 Đông Anh Hà Nội 208 CNKTCK 843 4.75 5.00 9.75 10.00
786 Ngô Mạnh Quân 12/17/1987 Văn Giang Hưng Yên 208 CNKTCK 1293 1.25 5.00 6.25 6.50
787 Trần Văn Quân 8/26/1989 Lương Tài Bắc Ninh 209 CNCĐT 971 6.75 6.50 13.25 13.50
788 Lê Hồng Quân 11/8/1989 Ứng Hoà Hà Nội 209 CNCĐT 970 2.50 5.00 7.50 7.50
789 Nguyễn Hồng Quân 9/5/1989 TP Lào Cai Lào Cai C65 Hệ thống điện 1112 4.00 8.00 4.50 16.50 16.50
790 Nguyễn Minh Quân 11/7/1990 Đông Anh Hà Nội C65 Hệ thống điện 1429 4.50 3.50 4.75 12.75 13.00
791 Nguyễn Hữu Quang 3/9/1988 Yên Phong Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 233 8.75 5.50 14.25 14.50
792 Vũ Văn Quang 1/30/1989 Lương Tài Bắc
uyêNinh 201 Hệ thống điện 235 2.50 8.00 10.50 10.50
793 Nguyễn Huy Quang 3/21/1988 Sơn Dương Quang
Quả g 201 Hệ thống điện 234 2.25 3.25 5.50 5.50
794 Nguyễn Đăng Quang 10/22/1989 Đồng Hới Bình 202 Nhiệt điện 378 7.00 7.50 14.50 14.50
795 Hoàng Đức Quang 9/12/1988 TX Hà Giang Hà Giang 207 Điện tử viễn thông 707 3.50 5.50 9.00 9.00
796 Phan Văn Quảng 2/24/1987 Lý Nhân Hà Nam 201 Hệ thống điện 1387 4.25 7.00 11.25 11.50
797 Hoàng Bá Quảng 2/1/1987 Nghi Lộc Nghệ An 208 CNKTCK 844 1.00 5.00 6.00 6.00
798 Tống Ngọc Quảng 8/17/1986 Hà Trung Thanh Hoá 209 CNCĐT 972 6.00 5.00 11.00 11.00
799 Đặng Văn Quý 3/6/1987 Diễn Châu Nghệ An 201 Hệ thống điện 236 8.00 7.75 15.75 16.00
800 Phùng Thế Quý 3/24/1988 Kiến Xương Thái Bình 201 Hệ thống điện 237 0.00 0.50 0.50 0.50
801 Phạm Văn Quý 10/11/1984 Giao Thuỷ Nam Định 202 Nhiệt điện 1269 6.00 3.25 9.25 9.50
802 Nguyễn Đức Quý 5/20/1988 Chí Linh Hải Dương 206 Công nghệ tự động 662 2.50 7.00 9.50 9.50
803 Nguyễn Viết Quý 2/2/1987 TP Hoà Bình Hoà Bình C65 Quản
Hệ thống điện
lý năng 1113 3.00 7.25 6.75 17.00 17.00
804 Đỗ Thị Quyên 10/5/1985 Ý Yên Nam Định 203 lượng 425 4.25 4.00 8.25 8.50
805 Nguyễn Thị Quyên 8/29/1989 Quốc Oai Hà Nội 212 Kế toán 1380 5.00 5.00 10.00 10.00
806 Nguyễn Quang Quyền 1/10/1989 Khoái Châu Hưng Yên 201 Hệ thống điện 238 5.00 5.00 10.00 10.00
807 Phạm Văn Quyền 3/27/1989 Diễn Châu Nghệ An 206 Công nghệ tự động 663 6.50 3.00 9.50 9.50
808 Lê Văn Quyền 5/10/1988 Hà Trung Thanh Hoá 207 Điện tử viễn thông 708 4.75 6.50 11.25 11.50
809 Lê Bá Quyền 3/22/1988 Hoà An Cao Bằng C65 Hệ thống điện 1114 2.50 7.00 2.50 12.00 12.00
810 Nguyễn Xuân Quyết 8/15/1989 Quỳnh Lưu Nghệ An 201 Hệ thống điện 239 6.50 0.25 6.75 7.00

29
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
811 Phạm Văn Quyết 5/25/1989 Đông Hưng Thái Bình 201 Hệ thống điện 240 1.25 0.75 2.00 2.00
812 Dương Văn Quyết 8/20/1990 Sóc Sơn Hà Nội 204 Điện CN & DD 469 2.25 1.00 3.25 3.50
813 Nguyễn Bá Quyết 8/29/1988 Ba Vì Hà Nội 206 Công nghệ tự động 664 4.50 4.00 8.50 8.50
814 Vũ Ngọc Quyết 3/28/1987 Đông Anh Hà Nội 206 Công nghệ tự động 665 3.00 3.00 6.00 6.00
815 Lưu Văn Quyết 9/25/1988 Hải Hậu Nam Định 208 CNKTCK 845 4.25 5.00 9.25 9.50
816 Kim Văn Quyết 11/23/1989 Ba Vì Hà Nội 209 CNCĐT 973 4.25 5.50 9.75 10.00
817 Lê Quang Quyết 6/1/1986 Đông Anh Hà Nội C65 Hệ thống điện 1115 6.50 8.00 6.25 20.75 21.00
818 Hoàng Trọng Quỳnh 3/14/1989 Ân Thi Hưng Yên 201 Hệ thống điện 1587 9.00 8.00 17.00 17.00
819 Phan Thị Hương Quỳnh 12/11/1988 TP Hà Tĩnh Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 243 6.75 5.50 12.25 12.50
820 Nguyễn Thị Quỳnh 11/29/1988 Bình Giang Hải Dương 201 Hệ thống điện 242 4.25 3.50 7.75 8.00
821 Khuất Tiến Quỳnh 6/6/1986 Phúc Thọ Hà Nội 201 Hệ thống điện 241 1.50 5.00 6.50 6.50
822 Triệu Doãn Quỳnh 12/24/1985 Vụ Bản Nam Định 201 Hệ thống điện 245 2.50 3.00 5.50 5.50
823 Trần Thế Quỳnh 8/19/1984 Yên Mô Ninh Bình 201 Hệ g g ệđiện
Cô thống t ô g 244 2.75 1.00 3.75 4.00
824 Trần Ngọc Quỳnh 4/15/1986 Nam Sách Hải Dương 205 tin 523 4.50 1.50 6.00 6.00
825 Nguyễn Văn Sắn 4/19/1987 Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 202 Nhiệt điện 379 7.00 6.50 13.50 13.50
826 Ngô Văn Sản 11/8/1987 Quốc Oai Hà Nội 206 Công nghệ tự động 666 3.00 4.00 7.00 7.00
827 Đặng Văn Sang 9/16/1984 Kiến Xương Thái Bình 201 Hệ thống điện 246 9.25 8.75 18.00 18.00
828 Lê Quang Sang 4/7/1986 Đông Anh Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 709 6.00 4.00 10.00 10.00
829 Lưu Ngọc Sang 8/20/1985 Đông Hưng Thái Bình C67 Nhiệt điện 1178 6.00 3.00 4.50 13.50 13.50
830 Nguyễn Tiến Sáng 1/13/1989 Kỳ Anh Hà Tĩnh 202 Nhiệt điện 380 7.50 6.75 14.25 14.50
831 Hồ Xuân Sáng 8/14/1988 Hưng Nguyên Nghệ An 206 Công nghệ tự động 667 3.75 5.00 8.75 9.00
832 Nguyễn Quang Sáng 6/19/1987 Vĩnh Bảo Hải Phòng 206 Công nghệ tự động 668 0.00 4.00 4.00 4.00
833 Đỗ Văn Sáng 6/24/1988 Hiệp Hoà Bắc Giang 209 CNCĐT 1311 6.50 7.50 14.00 14.00
834 Chu Văn Sáng 12/16/1989 Đan Phượng Hà Nội C70 Công nghệ tự động 1209 3.50 1.50 5.00 5.00
835 Trần Quang Sơn 9/22/1988 Chí Linh Hải Dương 201 Hệ thống điện 1577 9.50 7.25 16.75 17.00
836 Đỗ Thái Sơn 10/14/1987 Hạ Hoà Phú Thọ 201 Hệ thống điện 249 5.75 5.50 11.25 11.50
837 Bùi Thế Sơn 1/28/1987 Ba Vì Hà Nội 201 Hệ thống điện 248 5.00 2.50 7.50 7.50
838 Nguyễn Thanh Sơn 8/15/1989 Thái Thuỵ Thái Bình 201 Hệ thống điện 250 0.00 7.25 7.25 7.50

30
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
839 Nguyễn Trung Sơn 3/2/1988 Ba Vì Hà Nội 201 Hệ thống điện 251 0.00 3.75 3.75 4.00
840 Vũ Xuân Sơn 2/19/1988 TP Lào Cai Lào Cai 201 Hệ thống điện 253 0.75 2.25 3.00 3.00
841 Trịnh Hồng Sơn 1/28/1987 Phủ Lý Hà Nam 201 Hệ
Côngthống
nghệđiện
thông 252 0.50 1.75 2.25 2.50
842 Ngô Thế Sơn 11/11/1987 TP Bắc Ninh Bắc Ninh 205 tin 1396 4.00 5.00 9.00 9.00
843 Phạm Ngọc Sơn 8/28/1987 Ứng Hoà Hà Nội 206 Công nghệ tự động 669 2.00 1.00 3.00 3.00
844 Nguyễn Đăng Sơn 5/22/1987 Tây Hồ Hà Nội 208 CNKTCK 847 3.50 6.50 10.00 10.00
845 Lại Tuấn Sơn 3/10/1987 Kim Bảng Hà Nam 208 CNKTCK 1300 4.00 4.50 8.50 8.50
846 Nguyễn Văn Sơn 4/25/1981 Sông Lô Vĩnh Phúc 208 CNKTCK 849 3.25 4.00 7.25 7.50
847 Nguyễn Văn Sơn 5/19/1986 Quế Võ Bắc Ninh 208 CNKTCK 848 3.50 1.50 5.00 5.00
848 Hoàng Đình Sơn 8/11/1989 Đông Anh Hà Nội 212 Kế toán 1012 3.50 4.00 7.50 7.50
849 Dương Anh Sơn 10/1/1984 Kỳ Anh Hà Tĩnh C65 Hệ thống điện 1317 4.50 2.00 4.00 10.50 10.50
850 Vũ Hải Sơn 11/4/1987 Thanh Liêm Hà Nam C70 Công nghệ tự động 1210 4.00 4.00 6.00 14.00 14.00
851 Nguyễn Duy Sông 10/1/1986 Ứng Hoà Hà Nội 208 Cô
CNKTCK
g g ệt ô g 850 4.50 5.00 9.50 9.50
852 Nguyễn Minh Sự 1/5/1988 Hai Bà Trưng Hà Nội 205 tin 525 7.00 2.25 9.25 9.50
853 Giáp Văn Sỹ 6/1/1989 Lạng Giang
á Bắcá Giang 201 Hệ thống điện 254 0.00 1.50 1.50 1.50
854 Tạ Dũng Sỹ 12/15/1985 Nguyên Nguyên 206 Công nghệ tự động 670 2.00 4.00 6.00 6.00
855 Bùi Văn Tài 7/29/1989 Hoa Lư Ninh Bình 201 Hệ thống điện 255 9.75 6.75 16.50 16.50
856 Nguyễn Đức Tài 11/5/1988 Thạch Thất Hà Nội 201 Hệ thống điện 257 2.75 6.25 9.00 9.00
857 Nguyễn Văn Tài 8/26/1989 Yên Dũng Bắc Giang 207 Điện tử viễn thông 1288 3.25 8.00 11.25 11.50
858 Nguyễn Duy Tài 7/10/1980 Việt Yên Bắc Giang C65 Hệ thống điện 1318 4.50 1.50 3.75 9.75 10.00
859 Nguyễn Thị
Trương Thị Tâm 10/20/1988 Xã Phú Thọ Phú Thọ 201 Hệ thống điện 258 7.75 7.50 15.25 15.50
860 Minh Tâm 12/4/1989 Trấn Yên Yên Bái 201 Hệ thống điện 259 5.25 4.50 9.75 10.00
861 Nguyễn Hữu Tâm 7/6/1988 Nông Cống Thanh Hoá 201 Quản
Hệ thống điện
lý năng 1239 0.75 7.50 8.25 8.50
862 Bùi Văn Tâm 5/20/1988 Gia Lâm Hà Nội lượng ý ă g
203 Quả 426 5.50 7.50 13.00 13.00
863 Dương Thị Tâm 9/24/1989 Văn Lâm Hưng Yên 203 lượng
Quả ý ă g 427 4.75 7.50 12.25 12.50
864 Nông Thành Tâm 7/4/1988 Ba Đình Hà Nội 203 lượng 428 4.75 5.75 10.50 10.50
865 Nguyễn Văn Tâm 12/19/1988 Quỳnh Phụ Thái Bình 206 Công nghệ tự động 672 1.25 3.00 4.25 4.50
866 Nguyễn Tâm 8/5/1988 Quỳnh Lưu Nghệ An 208 CNKTCK 851 0.75 4.50 5.25 5.50

31
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
867 Nguyễn Đức Tâm 5/30/1987 Quốc Oai Hà Nội 209 CNCĐT 978 3.75 7.00 10.75 11.00
868 Lê Thị Thanh Tâm 7/7/1982 Từ Liêm Hà Nội 212 Kế toán 1315 3.50 3.00 6.50 6.50
869 Nguyễn Viết Tâm 10/21/1987 Tiên Du Bắc Ninh C65 Hệ thống điện 1120 3.00 4.00 2.50 9.50 9.50
870 Nguyễn Sĩ Tân 6/6/1988 TP Hải Dương Hải Dương 201 Hệ thống điện 1437 2.75 5.25 8.00 8.00
871 Nguyễn Đình Tân 9/4/1981 TX Thái Hoà Nghệ An 201 Hệ thống điện 260 3.25 3.00 6.25 6.50
872 Đinh Văn Tân 9/11/1985 Hưng Hà Thái Bình 202 Nhiệt điện 381 5.00 6.25 11.25 11.50
873 Nguyễn Văn Tân 5/6/1988 Quế Võ Bắc Ninh 208 CNKTCK 853 5.00 5.00 10.00 10.00
874 Nguyễn Minh Tân 7/1/1987 Mê Linh Hà Nội 208 CNKTCK 852 1.75 2.00 3.75 4.00
875 Trần Đăng Tân 11/14/1987 TP Hưng Yên Hưng Yên 209 CNCĐT 980 4.00 6.50 10.50 10.50
876 Ngô Minh Tân 12/10/1989 Nghĩa Hưng Nam Định 209 CNCĐT 979 3.25 3.50 6.75 7.00
877 Hoàng Trọng Tấn 11/22/1987 Lâm Thao Phú Thọ C65 Quả
Hệ thống
ý điện
ă g 1121 0.00 3.50 2.75 6.25 6.50
878 Nguyễn Đức Tặng 12/14/1988 Yên Phong Bắc Ninh 203 lượng 429 7.50 7.25 14.75 15.00
879 Nguyễn Xuân Tặng 3/2/1989 Hà Trung Thanh Hoá 208 CNKTCK 1305 4.75 5.00 9.75 10.00
880 Đỗ Như Tế 8/5/1988 Quốc Oai Hà Nội 208 CNKTCK 854 2.50 3.00 5.50 5.50
881 Nguyễn Đắc Thái 7/17/1987 Long Biên Hà Nội
Quả g 201 Hệ thống điện 261 4.25 6.25 10.50 10.50
882 Phan Minh Thái 1/16/1989 Uông Bí Ninh 201 Hệ thống điện 262 4.50 5.50 10.00 10.00
883 Trần Ngọc Thái 12/26/1987 Lý Nhân Hà Nam 202 Nhiệt điện 382 6.50 6.00 12.50 12.50
884 Nguyễn Văn Thái 6/14/1989 Gia Bình Bắc Ninh 207 Điện tử viễn thông 1376 4.50 4.00 8.50 8.50
885 Phạm Hồng Thái 2/12/1986 Mê Linh Hà Nội C65 Hệ thống điện 1122 2.50 4.00 2.50 9.00 9.00
886 Nguyễn Thị Thái 2/1/1988 Thuận Thành Bắc Ninh C77 Kế toán 1421 0.00 0.50 4.50 5.00 5.00
887 Trần Thị Thắm 3/6/1988 Quế Võ Bắc Ninh 212 Kế toán 1013 3.25 4.00 7.25 7.50
888 Lương Thị Thắm 10/8/1990 Tân Yên Bắc Giang C65 Hệ thống điện 1123 2.50 5.50 5.00 13.00 13.00
889 Nguyễn Văn Thăng 7/8/1988 Kim Thành Hải Dương 209 CNCĐT 1310 3.75 5.00 8.75 9.00
890 Trịnh Ngọc Thắng 10/4/1984 Triệu Sơn Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 274 8.00 4.50 12.50 12.50
891 Nguyễn Năng Thắng 6/28/1988 Hoàn Kiếm Hà Nội 201 Hệ thống điện 270 6.75 5.00 11.75 12.00
892 Nguyễn Mạnh Thắng 5/18/1988 Hiệp Hoà Bắc Giang 201 Hệ thống điện 269 5.00 6.25 11.25 11.50
893 Nguyễn Phan Thắng 4/15/1988 TP Thanh Hóa Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 1249 3.00 5.25 8.25 8.50
894 Nguyễn Công Thắng 10/27/1988 Thanh Trì Hà Nội 201 Hệ thống điện 267 2.00 6.25 8.25 8.50

32
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
895 Nguyễn Quyết Thắng 9/10/1986 Sóc Sơn Hà Nội 201 Hệ thống điện 271 2.00 6.25 8.25 8.50
896 Nguyễn Đăng Thắng 2/17/1984 Thái Thuỵ Thái Bình 201 Hệ thống điện 268 6.00 2.00 8.00 8.00
897 Lê Mạnh Thắng 12/9/1989 TP Ninh Bình Ninh Bình 201 Hệ thống điện 264 0.75 6.25 7.00 7.00
898 Nguyễn Văn Thắng 6/11/1987 Thái Thuỵ Thái Bình 201 Hệ thống điện 1225 0.25 3.25 3.50 3.50
899 Trần Văn Thắng 6/22/1989 Vĩnh Linh Quảng Trị 201 Hệ thống điện 273 0.50 1.50 2.00 2.00
900 Phạm Quý Thắng 12/15/1987 Gia Lộc Hải Dương 202 Nhiệt điện 384 7.00 6.25 13.25 13.50
901 Đoàn Ngọc Thắng 8/24/1989 Đông Anh Hà Nội 202 Nhiệt điện 383 8.00 5.00 13.00 13.00
902 Nguyễn Đình Thắng 10/8/1986 Xuân Mai Hà Nội 206 Công nghệ tự động 1582 2.50 4.50 7.00 7.00
903 Nguyễn Duy Thắng 1/23/1977 Khoái Châu Hưng Yên 207 Điện tử viễn thông 711 6.50 8.00 14.50 14.50
904 Nguyễn Quyết Thắng 6/26/1987 Mỹ Đức Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 712 6.25 7.00 13.25 13.50
905 Phan Chiến Thắng 8/19/1987 TP Yên Bái Yên Bái 207 Điện tử viễn thông 1287 1.00 4.00 5.00 5.00
906 Nguyễn Văn Thắng 6/16/1988 Thiệu Hoá Thanh Hoá 209 CNCĐT 982 5.75 6.00 11.75 12.00
907 Nguyễn Sĩ Thắng 5/4/1989 Tiên Du Bắc Ninh 209 CNCĐT 1307 4.25 6.00 10.25 10.50
908 Lê Đình Thắng 3/13/1987 Thanh Hà Hải Dương 209 CNCĐT 981 1.00 4.50 5.50 5.50
909 Đoàn Xuân Thắng 12/5/1989 TP Sơn La Sơn La C65 Hệ thống điện 1125 4.50 6.50 7.00 18.00 18.00
910 Vũ Văn Thắng 3/11/1990 Quỳnh Phụ Thái Bình C65 Hệ thống điện 1127 2.00 8.00 5.50 15.50 15.50
911 Trần Văn Thắng 10/28/1989 Mê Linh Hà Nội C65 Hệ thống điện 1391 4.50 4.50 4.00 13.00 13.00
912 Lô Quang Thắng 8/1/1984 Con Cuông Nghệ An C65 Hệ thống điện 1126 3.00 3.50 3.00 9.50 9.50
913 Chu Văn Thanh 11/18/1989 Ba Vì Hà Nội 201 Hệ thống điện 275 1.50 6.75 8.25 8.50
914 Lê Trọng Thanh 11/22/1989 Thiệu Hoá Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 278 0.50 6.25 6.75 7.00
915 Lê Đại Thanh 3/29/1988 Đức Thọ Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 277 0.00 4.00 4.00 4.00
916 Hoàng Việt Thanh 9/21/1988 Kim Động Hưng Yên 201 Hệ thống điện 276 0.50 2.50 3.00 3.00
917 Nguyễn Duy Thanh 9/5/1989 Ba Vì Hà Nội 202 Nhiệt điện
Quản lý năng 385 7.00 7.75 14.75 15.00
918 Nguyễn Ngọc Thanh 2/11/1989 Lý Nhân Hà Nam 203 lượng 430 5.75 6.00 11.75 12.00
919 Vũ Đình Thanh 5/4/1987 Lương Tài Bắc Ninh 206 Công nghệ tự động 1279 7.00 5.50 12.50 12.50
920 Ngô Hà Thanh 12/12/1989 Chí Linh Hải Dương 206 Công nghệ tự động 1588 3.50 3.50 7.00 7.00
921 Tạ Thị Thanh 10/7/1988 Lục Nam Bắc Giang 207 Điện tử viễn thông 714 6.50 9.00 15.50 15.50
922 Đặng Thị Thanh 8/8/1988 Nam Trực Nam Định 207 Điện tử viễn thông 713 6.00 5.00 11.00 11.00

33
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
923 Nguyễn Văn Thanh 6/20/1987 Quế Võ Bắc Ninh 208 CNKTCK 858 4.25 4.00 8.25 8.50
924 Nguyễn Văn Thanh 6/5/1989 Yên Dũng Bắc Giang 209 CNCĐT 985 4.25 4.50 8.75 9.00
925 Lê Ngọc Thanh 12/26/1984 TX Từ Sơn Bắc Ninh 209 CNCĐT 984 2.50 5.50 8.00 8.00
926 Nguyễn Văn Thanh 8/14/1988 Ninh Giang Hải Dương 209 CNCĐT 986 4.50 3.50 8.00 8.00
927 Lưu Thị Thanh 3/15/1988 TP Nam Định Nam Định 212 Kế toán 1014 3.50 3.50 7.00 7.00
928 Bùi Duy Thanh 7/15/1987 Đông Hưng Thái Bình C65 Hệ thống điện 1128 2.50 6.50 3.75 12.75 13.00
929 Trịnh Văn Thanh 11/2/1986 Yên Định Thanh Hoá C69 Điện CN & DD 1367 2.50 5.50 5.00 13.00 13.00
930 Phạm Ngọc Thành 1/18/1986 Xuân Trường Nam Định 201 Hệ thống điện 281 9.00 6.75 15.75 16.00
931 Thân Đức Thành 6/12/1987 Việt Yên Bắc Giang 201 Hệ thống điện 1233 7.25 4.75 12.00 12.00
932 Nguyễn Sơn Thành 2/26/1989 Chí Linh Hải Dương 201 Hệ thống điện 280 0.50 3.00 3.50 3.50
933 Hà Hải Thành 7/22/1988 Hoàng Mai Hà Nội 201 Hệ thống điện 1407 0.25 1.00 1.25 1.50
934 Phan Văn Thành 1/4/1987 Lý Nhân Hà Nam 206 Công nghệ tự động 674 6.00 7.00 13.00 13.00
935 Lê Tuấn Thành 6/26/1988 Phù Ninh Phú Thọ 206 Công nghệ tự động 673 0.00 0.50 0.50 0.50
936 Mai Ngọc Thành 1/8/1988 TP Ninh Bình Ninh Bình 207 Điện tử viễn thông 715 5.00 6.50 11.50 11.50
937 Vũ Tất Thành 1/1/1988 Nam Trực Nam Định 207 Điện tử viễn thông 717 2.50 5.00 7.50 7.50
938 Nguyễn Ngọc Thành 12/1/1988 Yên Định Thanh Hoá 207 Điện tử viễn thông 716 6.50 6.50 6.50
939 Nguyễn Ngọc Thành 11/18/1987 TP Thái Bình Thái Bình 208 CNKTCK 859 5.25 6.50 11.75 12.00
940 Nguyễn Tấn Thành 7/14/1989 Hoằng Hoá Thanh Hoá 208 CNKTCK 860 5.00 5.50 10.50 10.50
941 Lưu Trọng Thành 2/24/1988 Đông Sơn Thanh Hoá 208 CNKTCK 1306 4.25 5.50 9.75 10.00
942 Ngô Văn Thành 10/7/1988 Yên Phong Bắc Ninh 209 CNCĐT 987 5.25 5.00 10.25 10.50
943 Nguyễn Tiến Thành 2/19/1988 Hiệp Hoà Bắc Giang 209 CNCĐT 1308 3.00 6.00 9.00 9.00
944 Nguyễn Tiến Thành 12/22/1984 Thanh Trì Hà Nội 209 CNCĐT 988 2.00 6.00 8.00 8.00
945 Nguyễn Đức Thành 6/16/1989 Thanh Hà Hải Dương 209 CNCĐT 1566 2.50 5.00 7.50 7.50
946 Nguyễn Văn Thành 7/15/1987 Tĩnh Gia Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1131 1.50 6.50 9.00 17.00 17.00
947 Lê Văn Thành 9/6/1990 Hà Trung Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1130 2.00 7.00 6.25 15.25 15.50
948 Lê Trung Thành 5/20/1984 Xuân Trường Nam Định C65 Hệ thống điện 1129 2.00 6.00 8.00 8.00
949 Ngô Hoàng Thao 5/16/1989 Phúc Yên Vĩnh Phúc Quảthống
201 Hệ ý điện
ă g 282 0.00 0.00 0.00
950 Nguyễn Phương Thảo 3/5/1987 Tây Hồ Hà Nội 203 lượng 431 5.25 6.50 11.75 12.00

34
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
Nguyễn Thị ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
951 Minh Thảo 12/18/1988 TP Việt Trì Phú Thọ C65 Hệ thống điện 1133 2.00 5.00 8.50 15.50 15.50
952 Lê Thị Thu Thạo 5/11/1990 Duy Tiên Hà Nam C65 Hệ thống điện 1343 4.50 6.75 9.00 20.25 20.50
953 Tạ Cao Thế 10/14/1986 Tiên Lữ Hưng Yên 202 Nhiệt điện 386 6.00 5.75 11.75 12.00
954 Dương Văn Thế 10/24/1984 Hải Hậu Nam Định 204 Điện CN & DD 470 2.25 1.50 3.75 4.00
955 Nguyên Văn Thế 4/7/1986 Kim Động Hưng Yên 209 CNCĐT 989 4.50 8.00 12.50 12.50
956 Đàm Thận Thế 1/7/1989 Sóc Sơn Hà Nội C65 Hệ thống điện 1436 6.50 5.00 8.50 20.00 20.00
957 Trương Vương Thế 8/24/1984 Tiên Du Bắc Ninh C67 Nhiệt điện 1179 2.50 2.50 7.50 12.50 12.50
958 Trần Quốc Thêm 1/3/1989 Nho Quan Ninh Bình 201 Hệ thống điện 283 7.50 8.75 16.25 16.50
959 Nguyễn Thị Thêu 7/20/1986 Ý Yên Nam Định 201 Hệ thống điện 284 0.00 2.75 2.75 3.00
960 Lương Văn Thi 2/26/1980 Tân Yên Bắc Giang 208 CNKTCK 1411 2.25 6.00 8.25 8.50
961 Trần Thiết Thích 10/13/1987 Nghi Xuân Hà Tĩnh 206 Công nghệ tự động 675 4.00 8.00 12.00 12.00
962 Bùi Văn Thiệm 10/28/1985 Quỳnh Phụ Thái Bình 208 CNKTCK 863 0.25 0.25 0.50
963 Vũ Đức Thiện 5/1/1986 TP Ninh Bình Ninh Bình 206 Công nghệ tự động 676 1.00 3.00 4.00 4.00
964 Tống Thị Thiện 12/9/1989 TP Vinh Nghệ An 207 Điện tử viễn thông 718 4.00 5.50 9.50 9.50
965 Đinh Văn Thiện 8/13/1989 Quỳnh Phụ Thái Bình 208 CNKTCK 864 5.00 5.00 10.00 10.00
966 Nguyễn Văn Thiềng 10/10/1987 Nam Trực Nam Định 206 Công nghệ tự động 677 3.25 5.50 8.75 9.00
967 Nguyễn Văn Thiết 12/21/1989 Ba Vì Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 719 3.00 7.00 10.00 10.00
968 Nguyễn Văn Thiệu 8/6/1989 Đông Anh Hà Nội C65 Hệ thống điện 1348 5.00 8.00 5.75 18.75 19.00
969 Nguyễn
Nguyễ Thếị Thìn 9/2/1988 Lạng Giang Bắc Giang 209 CNCĐT 1413 2.75 6.50 9.25 9.50
970 Trường Thịnh 12/19/1987 Phù Ninh Phú Thọ 201 Hệ thống
Quản điện
lý năng 1246 3.25 7.25 10.50 10.50
971 Đào Đức Thịnh 4/21/1986 Đông Anh Hà Nội 203 lượng 432 4.00 4.25 8.25 8.50
972 Nghiêm Xuân Thịnh 5/13/1989 Hoàng Mai Hà Nội 208 CNKTCK 866 7.00 7.50 14.50 14.50
973 Nguyễn Thị Thơ 3/10/1987 Đông Hưng Thái Bình C65 Hệ thống điện 1330 4.00 3.50 7.75 15.25 15.50
974 Phạm Đức Thọ 10/18/1989 Vĩnh Bảo Hải Phòng 206 Công nghệ tự động 679 5.25 5.50 10.75 11.00
975 Phạm Quang Thọ 5/4/1989 Ba Vì Hà Nội 206 Công nghệ tự động 680 0.50 3.00 3.50 3.50
976 Nguyễn Thị Kim Thoa 1/28/1988 Phủ Lý Hà Nam C77 Kế toán 1426 4.00 2.50 8.75 15.25 15.50
977 Đặng Văn Thoan 6/14/1987 TứaKỳ Hải Dương 201 Hệ thống điện 285 2.00 4.00 6.00 6.00
978 Trần Thị Hoài Thơm 10/10/1989 Chương Nghệ An 201 Hệ thống điện 286 2.00 7.00 9.00 9.00

35
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
979 Phạm Minh Thông 1/14/1989 Tiền Hải Thái Bình 201 Hệ thống điện 287 0.25 4.25 4.50 4.50
980 Phạm Thị Thanh Thu 7/14/1986 TP Nam Định Nam Định 201 Hệ thống điện 1408 3.25 7.25 10.50 10.50
981 Bùi Thị Thu 9/18/1988 Chí Linh Hải Dương 201 Hệ thống điện 288 2.75 7.25 10.00 10.00
982 Nguyễn Thị Thu 9/4/1989 TP Nam Định Nam Định 201 Hệ
Côngthống
nghệđiện
thông 289 5.75 4.25 10.00 10.00
983 Ngô Thị Thu 10/16/1988 Thanh Hà Hải Dương 205 tin 1274 6.00 8.00 14.00 14.00
984 Lê Anh Thư 11/20/1987 Triệu Sơn Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 290 0.75 6.75 7.50 7.50
985 Đỗ Văn Thuân 10/3/1984 Tam Điệp Ninh Bình 208 CNKTCK 867 3.00 7.00 10.00 10.00
986 Phan Thanh Thuấn 7/23/1989 Thái Thuỵ Thái Bình 201 Hệ thống điện 291 2.00 7.00 9.00 9.00
987 Nguyễn Văn Thuần 6/1/1985 Hà Đông Hà Nội 202 Nhiệt điện 387 5.00 4.50 9.50 9.50
988 Nguyễn Văn Thuận 4/27/1984 Việt Yên Bắc Giang 206 Công nghệ tự động 681 2.50 6.00 8.50 8.50
989 Hoàng Minh Thuận 1/28/1986 Gia Lâm Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 720 3.50 2.00 5.50 5.50
990 Nguyễn Đình Thuận 4/4/1985 Tiên Du Bắc Ninh 208 CNKTCK 1379 6.50 7.50 14.00 14.00
991 Lương Đức Thuận 5/3/1989 Bảo Thắng Lào
uyêCai 208 CNKTCK 869 6.50 5.50 12.00 12.00
992 Hà Minh Thuận 1/4/1986 Yên Sơn Quang 208 CNKTCK 868 5.00 2.50 7.50 7.50
993 Phạm Đức Thuận 3/7/1987 uyê 208 CNKTCK 870 3.75 3.00 6.75 7.00
994 Nguyễn Văn Thức 8/25/1986 Chiêm Hoá Quang 208 CNKTCK 871 3.75 5.50 9.25 9.50
995 Trần Duy Thức 12/9/1987 Đức Thọ Hà Tĩnh C65 Hệ thống điện 1136 3.00 3.50 3.25 9.75 10.00
996 Nguyễn
Nguyễ Văn
ị Thức 5/20/1985 Yên Dũng Bắc Giang C69 Điện CN & DD 1198 4.50 3.50 3.50 11.50 11.50
997 Quỳnh Thương 10/29/1989 Yên Khánh Ninh Bình C65 Hệ thống điện 1137 2.00 2.00 0.75 4.75 5.00
998 Vũ Tiến Thượng 8/26/1989 Gia Lộc Hải Dương 201 Hệ thống điện 292 2.25 3.75 6.00 6.00
999 Ngô Xuân Thủy 6/8/1990 Hưng Nguyên Nghệ An C65 Hệ thống điện 1320 4.50 3.00 9.50 17.00 17.00
1000 Vũ Thị Minh Thuý 9/10/1989 Tứ Kỳ Hải Dương 201 Hệ thống điện 293 1.75 1.25 3.00 3.00
1001 Chu Phương Thuý 7/25/1989 Hoa Lư Ninh Bình 202 Nhiệt điện 388 9.00 7.50 16.50 16.50
1002 Nguyễn Thanh Thuỳ 5/16/1989 Trùng Khánh Cao Bằng C65 Hệ thống điện 1138 3.50 4.00 2.50 10.00 10.00
1003 Trương Xuân Thuỷ 9/26/1988 Hiệp Hoà Bắc Giang 201 Hệ thống điện 297 3.00 6.00 9.00 9.00
1004 Bùi Thanh Thuỷ 11/13/1988 Thuận Châu Sơn La 201 Hệ thống điện 294 1.50 3.75 5.25 5.50
1005 Nguyễn Văn Thuỷ 1/1/1987 Chương Mỹ HàáNội 201 Hệ thống điện 295 0.00 4.50 4.50 4.50
1006 Nguyễn Văn Thuỷ 5/21/1987 Phú Lương Nguyên 201 Hệ thống điện 296 2.25 1.50 3.75 4.00

36
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
1007 Nghiêm Xuân Thuỷ 10/8/1985 Sóc Sơn Hà Nội 208 CNKTCK 873 3.75 7.00 10.75 11.00
1008 Mạc Duy Thuỷ 11/19/1989 Kinh Môn Hải Dương 209 CNCĐT 990 4.00 5.75 9.75 10.00
1009 Bùi Thị Thuỷ 7/29/1990 TP Nam Định Thái
Nam Định C65 Hệ thống điện 1139 2.00 3.00 7.50 12.50 12.50
1010 Nguyễn Văn Thuỷ 8/13/1988 Phổ Yên Nguyên C65 Hệ thống điện 1140 4.00 4.00 2.50 10.50 10.50
1011 Lộc Minh Thuyết 5/2/1988 Bắc Quang Hà Giang 201 Hệ thống điện 1373 9.25 2.50 11.75 12.00
1012 Ngọ Văn Tiến 11/25/1989 Hiệp Hoà Bắc Giang 201 Hệ thống điện 300 6.00 6.50 12.50 12.50
1013 Chu Văn Tiến 12/27/1989 Khoái Châu Hưng Yên 201 Hệ thống điện 298 5.50 6.50 12.00 12.00
1014 Trần Ngọc Tiến 8/16/1986 Tây Hồ
Thanh Hà Nội 201 Hệ thống điện 302 6.25 3.75 10.00 10.00
1015 Hoàng Văn Tiến 3/2/1987 Chương Nghệ An 201 Hệ thống điện 299 2.25 2.50 4.75 5.00
1016 Trần Mạnh Tiến 11/1/1986 Hai Bà Trưng Hà Nội 201 Hệ thống điện 301 0.00 2.00 2.00 2.00
1017 Trần Văn Tiến 11/4/1987 Lý Nhân Hà Nam 204 Điện CN & DD 472 5.50 3.75 9.25 9.50
1018 Phạm Văn Tiến 10/28/1988 Vĩnh Bảo Hải Phòng 206 Công nghệ tự động 684 1.00 0.50 1.50 1.50
1019 Nguyễn Sỹ Tiến 4/22/1989 Mỹ Đức Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 721 6.00 1.50 7.50 7.50
1020 Nguyễn Ngọc Tiến 6/7/1988 Hưng Hà Thái Bình 208 CNKTCK 877 7.00 2.50 9.50 9.50
1021 Nguyễn Hữu Tiến 12/23/1984 Đông Anh Hà Nội 208 CNKTCK 876 5.75 3.50 9.25 9.50
1022 Nguyễn Việt Tiến 9/24/1989 Thạch Thất Hà Nội 208 CNKTCK 878 3.00 2.00 5.00 5.00
1023 Đỗ Đức Tiến 3/22/1988 Hậu Lộc Thanh Hoá 209 CNCĐT 991 4.00 8.50 12.50 12.50
1024 Trịnh Ngọc Tiến 12/20/1988 Yên Định Thanh Hoá 209 Cô
CNCĐT
g g ệt ô g 992 5.25 6.75 12.00 12.00
1025 Hoàng Kế Tiếp 6/22/1985 Hiệp Hoà Bắc Giang 205 tin 1398 4.00 5.50 9.50 9.50
1026 Trịnh Đức Tiệp 10/18/1989 Văn Lâm Hưng Yên 201 Hệ thống điện 303 3.25 3.00 6.25 6.50
1027 Nguyễn Viết Tiệp 6/3/1988 Quốc Oai Hà Nội 206 Công nghệ tự động 685 1.00 2.00 3.00 3.00
1028 Nguyễn Như Tiệp 9/13/1988 Sông Lô Vĩnh Phúc 208 CNKTCK 1289 3.75 5.00 8.75 9.00
1029 Đào Hữu Tiệp 4/11/1987 Mai Sơn Sơn La 209 CNCĐT 993 5.25 6.50 11.75 12.00
1030 Nguyễn Trung Tính 7/13/1985 Phúc Thọ Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 722 4.50 6.50 11.00 11.00
1031 Trần Văn Tình 6/8/1988 Giao Thuỷ Nam Định 202 Nhiệt điện 389 6.00 6.50 12.50 12.50
1032 Trần Văn Tỉnh 6/17/1989 Đông Hưng Thái Bình 208 CNKTCK 879 6.50 2.50 9.00 9.00
1033 Nguyễn Trung Tịnh 8/12/1985 Nghi Xuân Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 305 8.25 7.00 15.25 15.50
1034 Đinh Tiến Tố 3/10/1987 Ninh Giang Hải Dương 201 Hệ thống điện 306 2.00 3.00 5.00 5.00

37
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
1035 Vũ Thị Toan 7/26/1986 Ninh Giang Hải Dương 201 Hệ thống điện 307 4.50 7.50 12.00 12.00
1036 Đoàn Duy Toán 2/2/1988 Hải Hậu Nam Định 208 CNKTCK 1302 2.75 4.00 6.75 7.00
1037 Khuất Văn Toàn 10/25/1987 Thạch Thất Hà Nội 201 Hệ thống điện 309 1.00 2.00 3.00 3.00
1038 Nguyễn Văn Toàn 7/30/1989 Phúc Thọ Hà Nội 206 Công nghệ tự động 688 5.50 7.50 13.00 13.00
1039 Lương Minh Toàn 5/9/1989 Chí Linh Hải Dương 206 Công nghệ tự động 687 2.00 6.00 8.00 8.00
1040 Hoàng Văn Toàn 5/13/1985 TP Bắc Ninh Bắc Ninh 206 Công nghệ tự động 686 1.00 4.00 5.00 5.00
1041 Nguyễn Văn Toàn 6/14/1986 Thanh Trì Hà Nội 206 Công nghệ tự động 689 0.50 0.50 0.50
1042 Phạm Văn Toàn 11/20/1989 Tứ Kỳ Hải Dương 208 CNKTCK 882 7.75 8.50 16.25 16.50
1043 Lê Thế Toàn 8/9/1984 Hoằng Hoá Thanh Hoá 208 CNKTCK 880 6.75 3.50 10.25 10.50
1044 Nguyễn Hữu Toàn 10/8/1988 Mỹ Đức Hà Nội 208 CNKTCK 881 3.00 2.50 5.50 5.50
1045 Trần Huy Toàn 2/10/1988 Chí Linh Hải Dương 209 CNCĐT 1405 3.75 6.00 9.75 10.00
1046 Lại Văn Toàn 8/7/1986 Yên Bình Yên Bái C65 Hệ thống điện 1141 4.00 3.50 10.00 17.50 17.50
1047 Vũ Quốc Toản 3/29/1988 Yên Bình Yên Bái 201 Hệ thống điện 312 4.25 7.75 12.00 12.00
1048 Nguyễn Văn Toản 9/27/1988 Tiên uyê
Du Bắc
uyêNinh 201 Hệ thống điện 310 0.25 3.00 3.25 3.50
1049 Trần Quốc Toản 3/22/1988 Quang Quang 201 Hệ thống điện 311 0.00 0.00 0.00
1050 Nguyễn Viết Toản 3/26/1988 Từ Liêm Hà Nội 206 Công nghệ tự động 690 6.00 6.50 12.50 12.50
1051 Đinh Văn Toản 5/8/1989 Xuân Trường Nam Định 208 CNKTCK 1298 5.00 5.00 10.00 10.00
1052 Dương Văn Toản 4/14/1985 Thanh Thuỷ Phú Thọ 208 CNKTCK 883 6.50 3.00 9.50 9.50
1053 Vũ Viết Toản 2/16/1989 Hải Hậu Nam Định 209 CNCĐT 994 5.50 6.00 11.50 11.50
1054 Bùi Xuân Toản 12/10/1989 Vũ Thư Thái Bình C69 Điện CN & DD 1354 4.50 4.00 2.00 10.50 10.50
1055 Nguyễn Hữu Tới 2/12/1989 Hưng Hà Thái Bình 201 Hệ thống điện 313 4.50 5.75 10.25 10.50
1056 Trần Công Tới 1/20/1988 Yên Phong Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 314 3.25 6.75 10.00 10.00
1057 Phương A Tôm 11/27/1990 Chí Linh Hải Dương C67 Nhiệt điện 1180 5.50 2.50 5.50 13.50 13.50
1058 Nguyễn Văn Tốn 12/13/1986 Giao Thuỷ Nam
á Định 201 Hệ thống điện 1241 1.25 6.00 7.25 7.50
1059 Hoàng Thị Trà 11/16/1988 Phú Lương Nguyên 202 Nhiệt điện 390 4.50 7.00 11.50 11.50
1060 Tô Quỳnh Trang 9/13/1989 TP Thái Bình Thái Bình 201 Hệ thống điện 320 7.00 8.25 15.25 15.50
1061 Lê Đài Thu Trang 11/15/1989 Sơn Tây Hà Nội 201 Hệ thống điện 316 1.25 8.00 9.25 9.50
1062 Lê Thị Trang 11/21/1988 Thanh Oai Hà Nội 201 Hệ thống điện 317 2.25 3.50 5.75 6.00

38
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
1063 Lê Thị Mai Trang 11/28/1989 TX Thái Hoà Nghệ An 201 Hệ thống điện 318 0.50 5.50 6.00 6.00
1064 Hoàng Thị Thu Trang 9/13/1988 TP Thanh Hoá Thanh Hoá 201 Quản
Hệ thống điện
lý năng 315 0.25 2.75 3.00 3.00
1065 Trần Thị Thu Trang 9/8/1989 Cẩm Khê Phú Thọ lượng lý năng
203 Quản 1431 7.00 8.00 15.00 15.00
1066 Hà Thị Quỳnh Trang 2/3/1989 TX Phú Thọ Phú Thọ lượng nghệ thông
203 Công 433 6.00 5.50 11.50 11.50
1067 Nguyễn Thanh Trang 5/13/1988 Đống Đa Hà Nội 205 tin 528 7.00 5.25 12.25 12.50
1068 Trần ThịThị
Nguyễn Bích Trang 1/27/1988 TX Hà Giang Hà Giang 207 Điện tử viễn thông 725 2.75 3.00 5.75 6.00
1069 Huyền Trang 11/3/1987 Văn Giang Hưng Yên C65 Hệ thống điện 1144 3.00 7.75 7.25 18.00 18.00
1070 Lã Thu Trang 1/11/1991 Sóc Sơn Hà Nội C65 Hệ thống điện 1333 5.00 6.00 5.00 16.00 16.00
1071 Lưu Thị Thuỳ Trang 10/29/1990 Khoái Châu Hưng Yên C65 Hệ thống điện 1143 2.00 4.00 5.25 11.25 11.50
1072 Nguyễn Hữu Trí 11/9/1987 Sầm Sơn Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1145 2.50 5.00 8.00 15.50 15.50
1073 Vũ Minh Trí 3/1/1989 Việt Trì Phú Thọ C65 Hệ thống điện 1146 3.50 5.50 5.75 14.75 15.00
1074 Trần Tiến Triển 3/22/1987 TP Hưng Yên Hưng Yên C65 Hệ thống điện 1147 2.50 3.75 4.75 11.00 11.00
1075 Ngô Minh Triệu 3/18/1989 Đông Anh Hà Nội 201 Hệ thống điện 321 0.25 3.25 3.50 3.50
1076 Đàm Quang Triệu 4/26/1986 Gia Lâm Hà Nội 206 Công nghệ tự động 692 0.00 1.00 1.00 1.00
1077 Nghiêm Đình Trình 2/28/1988 Yên Phong Bắc Ninh 201 Hệ thống điện 322 5.75 7.50 13.25 13.50
1078 Nguyễn Văn Trình 5/25/1988 Hiệp Hoà Bắc Giang 201 Hệ thống điện 323 2.25 3.00 5.25 5.50
1079 Nguyễn Ngọc Trìu 2/4/1987 Kiến Xương Thái Bình 209 CNCĐT 995 3.50 6.50 10.00 10.00
1080 Nguyễn Văn Trọng 7/12/1989 Đông Hưng Thái Bình 201 Hệ thống điện 325 5.75 8.50 14.25 14.50
1081 Dương Văn Trọng 4/12/1986 Lạng Giang Bắc Giang 202 Nhiệt điện 391 6.00 5.50 11.50 11.50
1082 Lê Công Trọng 4/20/1987 Vĩnh Bảo Hải Phòng 202 Nhiệt điện 392 5.50 5.25 10.75 11.00
1083 Lê Ngọc Trọng 5/20/1984 Triệu Sơn Thanh
Thái Hoá 202 Nhiệt điện 1565 6.00 2.50 8.50 8.50
1084 Lương Văn Trọng 3/20/1987 Phú Bình Nguyên
Quảng 206 Công nghệ tự động 694 5.50 7.00 12.50 12.50
1085 Phan Lương Trọng 5/19/1988 Tiên Yên Ninh 207 Điện tử viễn thông 726 6.50 7.50 14.00 14.00
1086 Nguyễn Văn Trọng 4/19/1988 Tân Yên Bắc Giang 208 CNKTCK 888 4.75 6.00 10.75 11.00
1087 Lê Xuân Trọng 5/16/1985 Thanh Trì Hà Nội C65 Hệ thống điện 1148 3.50 5.25 7.50 16.25 16.50
1088 Nguyễn Đức Trung 7/4/1989 Đống Đa Hà Nội 201 Hệ thống điện 327 6.25 8.00 14.25 14.50
1089 Ngô Quang Trung 7/15/1988 Thạch Hà Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 326 4.00 7.25 11.25 11.50
1090 Nguyễn Ngọc Trung 1/25/1988 Chí Linh Hải Dương 201 Hệ thống điện 328 0.50 5.25 5.75 6.00

39
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
Quảng ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
1091 Nguyễn Văn Trung 6/18/1986 Uông Bí Ninh 201 Hệ thống điện 329 0.50 5.25 5.75 6.00
1092 Phạm Thành Trung 11/13/1986 Duy Tiên Hà Nam 201 Hệ thống điện 330 1.00 3.00 4.00 4.00
1093 Nguyễn Văn Trung 8/5/1984 TP Thanh Hoá Thanh Hoá 202 Quản
Nhiệt lý
điện
năng 393 5.50 5.75 11.25 11.50
1094 Đỗ Ngọc Trung 11/24/1989 Tiĩnh Gia Thanh Hoá lượng nghệ thông
203 Công 434 5.00 6.75 11.75 12.00
1095 Lê Giang Trung 11/20/1987 Sóc Sơn Hà Nội 205 tin 529 5.50 4.75 10.25 10.50
1096 Nguyễn Duy Trung 8/30/1987 Tiên Du Bắc Ninh 206 Công nghệ tự động 1283 3.00 6.50 9.50 9.50
1097 Nguyễn Thành Trung 7/4/1989 Lương Sơn Hòa Bình
Quảng 206 Công nghệ tự động 1583 2.50 3.00 5.50 5.50
1098 Hà Ngọc Trung 11/27/1989 Cẩm Phả Ninh 206 Công nghệ tự động 695 0.50 1.00 1.50 1.50
1099 Trần Nam Trung 6/3/1980 TP Vĩnh Yên Vĩnh Phúc 207 Điện tử viễn thông 727 0.00 4.00 4.00 4.00
1100 Nguyễn Ngọc Trung 7/15/1989 Mỹ Đức Hà Nội
Quả g 208 CNKTCK 889 8.25 7.00 15.25 15.50
1101 Trần Thành Trung 8/24/1986 Đông Triều Ninh 208 CNKTCK 788 1.75 4.50 6.25 6.50
1102 Nguyễn Đức Trung 12/18/1989 Ba Đình Hà Nội 209 CNCĐT 996 5.75 6.00 11.75 12.00
1103 Lê Duy Trung 6/10/1989 Hoằng Hoá Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1149 6.00 6.00 6.75 18.75 19.00
1104 Nguyễn Thành Trung 8/13/1990 Mộc Châu Sơn
Quả La
g C65 Hệ thống điện 1350 6.50 3.00 9.00 18.50 18.50
1105 Trần Nam Trung 10/6/1984 Cẩm Phả Ninh C65 Hệ thống điện 1150 4.50 3.25 4.00 11.75 12.00
1106 Đỗ Xuân Trường 8/22/1988 Yên Thế Bắc Giang 201 Hệ thống điện 332 0.50 0.75 1.25 1.50
1107 Trần Văn Trường 4/28/1986 Kim Sơn Ninh Bình 202 Nhiệt điện 351 5.50 4.50 10.00 10.00
1108 Vũ Xuân Trường 1/5/1985 Trực Ninh Nam Định 204 Điện CN & DD 473 2.00 6.75 8.75 9.00
1109 Phạm Xuân Trường 2/14/1989 Giao Thuỷ Nam Định 206 Công nghệ tự động 697 9.50 8.00 17.50 17.50
1110 Quách Mạnh Trường 8/8/1988 Chí Linh Hải Dương 206 Công nghệ tự động 698 5.00 6.50 11.50 11.50
1111 Phạm Quang Trường 2/12/1987 Thuỷ Nguyên Hải Phòng 206 Công nghệ tự động 696 1.50 3.50 5.00 5.00
1112 Nguyễn Xuân Trường 12/22/1988 TP Hoà Bình Hoà Bình 207 Điện tử viễn thông 728 4.00 5.50 9.50 9.50
1113 Vũ Văn Trường 10/16/1989 Thái Thuỵ Thái Bình 208 CNKTCK 893 7.00 3.00 10.00 10.00
1114 Đinh Công Trường 4/22/1985 Tam Nông Phú Thọ 208 CNKTCK 891 6.50 3.50 10.00 10.00
1115 Lê Quang Trường 9/21/1989 Kinh Môn Hải Dương 208 CNKTCK 892 6.50 2.50 9.00 9.00
1116 Trần Nhật Trường 10/28/1985 Chí Linh Hải Dương
Quả g 209 CNCĐT 999 2.50 6.50 9.00 9.00
1117 Đinh Vân Trường 7/21/1989 Đông Triều Ninh 209 CNCĐT 998 2.75 5.50 8.25 8.50
1118 Nguyễn Văn Trưởng 1/29/1988 Chí Linh Hải Dương 201 Hệ thống điện 333 0.00 0.75 0.75 1.00

40
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành Công nghệ thông CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
1119 Lưu Xuân Trưởng 2/10/1988 Phú Xuyên Hà Nội
Thái 205 tin 530 2.00 3.00 5.00 5.00
1120 Trần Anh Tú 10/13/1989 Phú Lương Nguyên 201 Hệ thống điện 337 1.25 6.00 7.25 7.50
1121 Quản Anh Tú 12/3/1987 Đống Đa Hà Nội 201 Hệ thống điện 1216 0.00 6.75 6.75 7.00
1122 Lê Thanh Tú 11/13/1988 Tây Hồ Hà Nội 201 Hệ thống điện 1404 4.25 2.50 6.75 7.00
1123 Dương Anh Tú 11/22/1988 TP Vinh Nghệ An 201 Hệ thống điện 334 0.25 3.00 3.25 3.50
1124 Nguyễn Anh Tú 10/21/1989 Việt Trì Phú Thọ 201 Hệ thống điện 335 0.00 2.25 2.25 2.50
1125 Trần Anh Tú 10/14/1986 Hương Khê Hà Tĩnh 201 Hệ thống điện 338 0.00 1.50 1.50 1.50
1126 Nguyễn Minh Tú 4/20/1988 Việt Trì Phú Thọ 206 Công nghệ tự động 699 4.50 6.00 10.50 10.50
1127 Lê Quang Tú 10/26/1988 Tây Hồ Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 729 7.00 5.50 12.50 12.50
1128 Nguyễn Hữu Tú 8/19/1987 Tân Yên Bắc Giang 208 CNKTCK 894 7.50 2.00 9.50 9.50
1129 Ngô Ngọc Tú 6/1/1984 Tân Yên Bắc Giang 209 CNCĐT 1000 4.50 8.50 13.00 13.00
1130 Phạm Ngọc Tú 1/18/1989 Cầu Giấy Hà Nội 209 CNCĐT 1001 3.75 6.00 9.75 10.00
1131 Lục Minh Tú 12/30/1987 Thanh Trì Hà Nội C65 Hệ
Quảthống
ý điện
ă g 1151 1.00 3.75 3.75 8.50 8.50
1132 Đinh Văn Tư 3/25/1988 Diễn Châu Nghệ An 203 lượng 435 5.50 5.50 11.00 11.00
1133 Nguyễn Thế Tứ 1/26/1988 Đông Anh Hà Nội 206 Công nghệ tự động 610 9.50 9.00 18.50 18.50
1134 Phan Văn Từ 6/14/1984 TP Vinh Nghệ An 207 Điện tử viễn thông 730 5.50 6.50 12.00 12.00
1135 Phạm Văn Tuân 11/15/1987 Cẩm Giàng Hải Dương 209 CNCĐT 1002 6.25 6.50 12.75 13.00
1136 Nguyễn Huy Tuấn 10/23/1986 Nam Sách Hải Dương 201 Hệ thống điện 1228 6.75 6.00 12.75 13.00
1137 Hoàng Trọng Tuấn 8/20/1988 Hậu Lộc Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 340 6.25 5.50 11.75 12.00
1138 Phan Anh Tuấn 4/20/1989 Nho Quan
TP Thái Ninh
Thái Bình 201 Hệ thống điện 163 4.25 7.00 11.25 11.50
1139 Lê Anh Tuấn 6/25/1988 Nguyên Nguyên 201 Hệ thống điện 1388 3.75 7.75 11.50 11.50
1140 Đới Anh Tuấn 5/16/1989 Yên Mô Ninh Bình 201 Hệ thống điện 1243 6.00 4.75 10.75 11.00
1141 Phạm Quốc Tuấn 3/14/1987 Thanh Trì Hà Nội 201 Hệ thống điện 162 4.50 3.50 8.00 8.00
1142 Hoàng Văn Tuấn 12/21/1987 Giao Thuỷ Nam Định 201 Hệ thống điện 341 1.25 6.25 7.50 7.50
1143 Nguyễn Anh Tuấn 10/2/1982 Đống Đa Hà Nội 201 Hệ thống điện 344 0.25 7.00 7.25 7.50
1144 Nguyễn Đức Tuấn 7/8/1989 TP Bắc Giang Bắc Giang 201 Hệ thống điện 345 3.25 4.25 7.50 7.50
1145 Nguyễn Thanh Tuấn 2/17/1986 Hai Bà Trưng Hà Nội 201 Hệ thống điện 346 0.75 6.00 6.75 7.00
1146 Tiên Văn Tuấn 9/8/1988 Kinh Môn Hải Dương 201 Hệ thống điện 164 0.75 5.00 5.75 6.00

41
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
1147 Lê Bá Tuấn 6/10/1987 Nghĩa Đàn Nghệ An 201 Hệ thống điện 342 0.00 3.00 3.00 3.00
1148 Nguyễn Văn Tuấn 9/8/1985 Đông Hưng Thái Bình 201 Hệ thống điện 161 0.50 1.50 2.00 2.00
1149 Đào Anh Tuấn 6/12/1975 Đống Đa Hà Nội 201 Hệ thống điện 1406 0.00 1.00 1.00 1.00
1150 Lê Trọng Tuấn 10/20/1987 Thường Xuân Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 343 0.00 0.00 0.00 0.00
1151 Phan Ngọc Tuấn 12/15/1987 TP Vinh Nghệ An 202 Nhiệt điện 395 7.50 6.50 14.00 14.00
1152 Phạm Xuân Tuấn 10/6/1985 Tứ Kỳ Hải Dương 202 Nhiệt điện
Quản lý năng 394 6.50 6.50 13.00 13.00
1153 Đỗ Duy Tuấn 11/21/1988 Cầu Giấy Hà Nội lượng lý năng
203 Quản 436 6.25 7.25 13.50 13.50
1154 Đồng Minh Tuấn 10/20/1987 TP Thanh Hoá Thanh Hoá lượng lý năng
203 Quản 437 4.00 6.25 10.25 10.50
1155 Vũ Minh Tuấn 6/17/1987 Trực Ninh Nam Định 203 lượng 438 4.75 3.50 8.25 8.50
1156 Nguyễn Kim Tuấn 12/13/1987 Gia Bình Bắc Ninh 204 Điện
Cô gCN
g &
ệ tDD
ô g 474 3.50 7.00 10.50 10.50
1157 Vũ Mạnh Tuấn 11/14/1988 Hưng Hà Thái Bình 205 tin
Cô g g ệ t ô g 532 6.50 5.00 11.50 11.50
1158 Nguyễn Anh Tuấn 12/13/1981 Hai Bà Trưng Hà Nội 205 tin 531 6.00 2.00 8.00 8.00
1159 Nguyễn Văn Tuấn 2/13/1988 Lạng Giang Bắc Giang 206 Công nghệ tự động 613 4.25 7.50 11.75 12.00
1160 Phạm Văn Tuấn 4/8/1987 Vĩnh Bảo Hải Phòng 206 Công nghệ tự động 614 5.00 6.00 11.00 11.00
1161 Đặng Gia Tuấn 3/25/1985 Đông Hưng Thái Bình 206 Công nghệ tự động 1370 5.00 4.50 9.50 9.50
1162 Hoả Anh Tuấn 11/14/1987 Bình Xuyên Vĩnh Phúc 206 Công nghệ tự động 611 4.00 4.00 8.00 8.00
1163 Nguyễn Anh Tuấn 6/27/1984 TX Bỉm Sơn Thanh Hoá 206 Công nghệ tự động 612 3.50 3.00 6.50 6.50
1164 Trần Đăng Tuấn 12/12/1989 Kinh Môn Hải Dương 206 Công nghệ tự động 615 3.00 3.50 6.50 6.50
1165 Trần Anh Tuấn 10/1/1987 Đông Anh Hà Nội 206 Công nghệ tự động 1428 1.00 2.00 3.00 3.00
1166 Nguyễn Ngọc Tuấn 12/12/1989 Văn Lâm Hưng Yên 207 Điện tử viễn thông 731 4.00 3.00 7.00 7.00
1167 Tạ Văn Tuấn 11/6/1989 Hiệp Hoà Bắc Giang 208 CNKTCK 897 8.00 5.50 13.50 13.50
1168 Phạm Ngọc Tuấn 5/5/1989 Thái Thuỵ Thái Bình 208 CNKTCK 896 7.00 3.50 10.50 10.50
1169 Trần Mạnh Tuấn 11/29/1987 TP Hòa Bình Hòa Bình 208 CNKTCK 1295 3.75 6.00 9.75 10.00
1170 Nguyễn Anh Tuấn 9/9/1986 Hoài Đức Hà Nội 209 CNCĐT 1003 3.25 4.50 7.75 8.00
1171 Nguyễn Duy Tuấn 3/7/1988 Thiệu Hoá Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1153 2.50 6.00 7.25 15.75 16.00
1172 Phạm Thanh Tuấn 12/24/1988 Mỹ Đức Hà Nội C65 Hệ thống điện 1332 5.00 1.00 7.75 13.75 14.00
1173 Nguyễn Văn Tuấn 8/20/1989 Nghi Xuân Hà Tĩnh C65 Hệ thống điện 1154 0.00 4.00 6.50 10.50 10.50
1174 Nguyễn Đức Tuấn 10/16/1984 Quốc Oai Hà Nội C65 Hệ thống điện 1152 2.00 4.25 3.00 9.25 9.50

42
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
1175 Nguyễn Văn Tuấn 12/25/1985 Hiệp Hoà Bắc Giang C65 Hệ thống điện 1155 3.50 2.50 2.25 8.25 8.50
1176 Trần Thanh Tuấn 1/10/1985 TX Hà Giang Hà Giang C65 Hệ thống điện 1157 3.00 3.75 1.25 8.00 8.00
1177 Nguyễn Văn Tuấn 8/16/1990 C65 Hệ thống điện 1156 3.50 2.50 1.50 7.50 7.50
1178 Nguyễn Văn Tuấn 8/26/1989 Ba Vì Hà Nội C69 Điện CN & DD 1356 5.50 3.50 4.50 13.50 13.50
1179 Nguyễn Văn Tuấn 10/24/1985 Kinh Môn Hải Dương C69 Điện CN & DD 1199 5.00 3.00 4.50 12.50 12.50
1180 Kim Trọng Tuệ 3/23/1988 Ba Vì Hà Tây 201 Hệ thống điện 165 3.00 8.75 11.75 12.00
1181 Trịnh Văn Tùng 12/24/1988 Hậu Lộc Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 174 9.00 5.00 14.00 14.00
1182 Trần Mạnh Tùng 6/11/1989 TP Sơn La Sơn La 201 Hệ thống điện 172 3.00 7.75 10.75 11.00
1183 Phương Văn Tùng 10/30/1988 Sơn Tây Hà Nội 201 Hệ thống điện 171 2.25 6.25 8.50 8.50
1184 Trần Văn Tùng 5/1/1988 Hải Hậu Nam Định 201 Hệ thống điện 173 2.25 5.00 7.25 7.50
1185 Bùi Đức Tùng 10/30/1989 TP Thái Bình Thái Bình 201 Hệ thống điện 166 1.50 4.00 5.50 5.50
1186 Bùi Sơn Tùng 11/26/1988 Từ Liêm Hà Nội 201 Hệ thống điện 167 1.00 2.00 3.00 3.00
1187 Nguyễn Sơn Tùng 10/6/1986 Phúc Yên Vĩnh Phúc 201 Hệ thống điện 170 1.25 1.75 3.00 3.00
1188 Hoàng Văn Tùng 1/1/1987 Cẩm Giàng Hải Dương 201 Hệ thống điện 168 0.25 1.50 1.75 2.00
1189 Nguyễn Thanh Tùng 6/7/1986 Mê Linh Hà Nội 201 Hệ thống điện 1415 0.00 1.00 1.00 1.00
1190 Nguyễn Sơn Tùng 4/4/1988 Thanh Hà Hảiá Dương 201 Hệ thống điện 169 0.00 0.50 0.50 0.50
1191 Hoàng Thanh Tùng 2/5/1989 Định Hoá
á Nguyên
á 202 Nhiệt điện 396 8.00 7.50 15.50 15.50
1192 Nguyễn Thanh Tùng 1/22/1987 Nguyên Nguyên 202 Nhiệt điện 397 7.00 6.00 13.00 13.00
1193 Nguyễn Mai Tùng 3/10/1987 Sóc Sơn Hà Nội 204 Điện
Cô gCN
g &
ệ tDD
ô g 475 1.00 0.50 1.50 1.50
1194 Nguyễn Đình Tùng 12/16/1988 Khoái Châu Hưng Yên
Tuyên 205 tin 1399 5.50 2.00 7.50 7.50
1195 Phạm Văn Tùng 6/14/1987 Chiêm Hoá Quang 206 Công nghệ tự động 617 5.00 6.50 11.50 11.50
1196 Nguyễn Văn Tùng 8/15/1989 Yên Lạc Vĩnh Phúc 206 Công nghệ tự động 616 4.00 3.00 7.00 7.00
1197 Ngô Duy Tùng 8/27/1989 Thái Thuỵ Thái Bình 208 CNKTCK 898 7.00 5.00 12.00 12.00
1198 Đào Ngọc Sơn Tùng 11/9/1988 TP Ninh Bình Ninh Bình 208 CNKTCK 1362 4.00 5.00 9.00 9.00
1199 Nguyễn Bách Tùng 11/24/1984 Ý Yên Nam Định 208 CNKTCK 899 3.50 2.50 6.00 6.00
1200 Nguyễn Doãn Tùng 9/21/1989 TP Sơn La Sơn La 209 CNCĐT 974 5.00 7.00 12.00 12.00
1201 Đặng Đình Tùng 9/25/1987 Chương
uyêMỹ Hà Nội
uyê C65 Hệ thống điện 1159 2.50 6.00 4.75 13.25 13.50
1202 Kiều Hoàng Tùng 7/2/1989 Quang Quang C65 Hệ thống điện 1160 3.50 4.50 5.00 13.00 13.00

43
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
1203 Vũ Văn Tuấn Tùng 3/12/1989 Kim Động Hưng Yên C65 Hệ thống điện 1161 4.00 3.50 5.00 12.50 12.50
1204 Lê Thanh Tùng 4/20/1989 Hải Hậu Nam Định C65 Hệ thống điện 1319 4.50 3.50 2.25 10.25 10.50
1205 Bùi Thanh Tùng 6/8/1986 Đông Hưng Thái Bình C65 Hệ thống điện 1158 1.50 4.50 0.50 6.50 6.50
1206 Nguyễn Văn Tùng 6/30/1990 Quỳnh Phụ Thái Bình C69 Điện CN & DD 1353 4.00 2.50 1.50 8.00 8.00
1207 Trần Thị Tươi 2/24/1989 Nam Sách Hải Dương 202 Nhiệt điện thông
Công nghệ 398 5.50 5.00 10.50 10.50
1208 Lò Văn Tương 2/7/1987 Tuần Giáo Điện Biên 205 tin 1273 3.00 4.00 7.00 7.00
1209 Nguyễn Văn Tường 6/12/1987 Trực Ninh Nam Định 204 Điện CN & DD 476 2.50 4.75 7.25 7.50
1210 Trần Văn Tường 10/15/1987 Kiến Xương Thái Bình 208 CNKTCK 900 6.50 4.00 10.50 10.50
1211 Nguyễn Văn Tưởng 8/18/1989 Tĩnh Gia Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 175 1.75 8.75 10.50 10.50
1212 Nguyễn Văn Tưởng 7/20/1988 Lục Nam Bắc Giang 208 CNKTCK 901 7.00 3.50 10.50 10.50
1213 Ngô Xuân Tưởng 8/13/1989 Ứng Hoà Hà Nội C70 Công nghệ tự động 1213 4.50 1.00 6.50 12.00 12.00
1214 Nguyễn Đức Tuyên 7/4/1987 Hậu Lộc Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 176 8.00 8.00 16.00 16.00
1215 Nguyễn Ngọc Tuyên 10/5/1988 Nghi Lộc Nghệ An 202 Nhiệt
Quả điện
ý ă g 399 5.50 5.00 10.50 10.50
1216 Nguyễn Minh Tuyên 4/30/1989 Hà Đông Hà Nội 203 lượng 439 5.50 5.50 11.00 11.00
1217 Phạm Văn Tuyên 8/10/1987 Nam Trực Nam Định 206 Công nghệ tự động 618 4.50 6.50 11.00 11.00
1218 Dương Văn Tuyến 7/25/1988 Kim Bảng Hà Nam 206 Công nghệ tự động 619 1.25 6.00 7.25 7.50
1219 Nguyễn Văn Tuyến 11/25/1989 Kiến Xương Thái Bình 208 CNKTCK 903 6.75 4.50 11.25 11.50
1220 Giáp Minh Tuyền 3/2/1989 Lục Ngạn Bắc Giang 201 Hệ
Quảthống
ý điện
ă g 177 2.50 7.25 9.75 10.00
1221 Trần Thu Tuyền 6/1/1988 TP Lào Cai Lào Cai 203 lượng
Quả ý ă g 441 5.25 5.25 10.50 10.50
1222 Hoàng Văn Tuyền 10/17/1987 Hải Hậu Nam Định 203 lượng 440 5.25 4.50 9.75 10.00
1223 Lại Thanh Tuyền 1/5/1988 Đông Anh Hà Nội 206 Công nghệ tự động 620 6.00 9.00 15.00 15.00
1224 Vương Công Tuyền 10/7/1988 Từ Liêm Hà Nội C65 Hệ thống điện 1162 3.00 4.50 0.25 7.75 8.00
1225 Hồ Thị Tuyết 10/20/1989 Quỳnh Lưu Nghệ An 202 Nhiệt điện 400 5.50 7.00 12.50 12.50
1226 Nguyễn Thị Tuyết 11/10/1986 Duy Tiên Hà Nam C65 Hệ thống điện 1347 5.00 1.50 7.75 14.25 14.50
1227 Lê Đăng Tý 10/20/1984 Tân Kỳ Nghệ An 208 CNKTCK 905 1.00 3.00 4.00 4.00
1228 Nguyễn Văn Ước 12/24/1985 Quế Võ Bắc Ninh 208 CNKTCK 906 5.50 4.00 9.50 9.50
1229 Bùi Đình Ưởng 1/28/1984 Quỳnh Phụ Thái Bình 206 Công
Cô g nghệ
g ệ tự
t ôđộng
g 641 0.00 5.00 5.00 5.00
1230 Ngô Thị Tố Uyên 7/22/1987 TP Bắc Ninh Bắc Ninh 205 tin 534 8.50 4.50 13.00 13.00

44
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
Hoàng Thị ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
1231 Khánh
Nguyễn Thị Vân 5/11/1988 Chí Linh Hải Dương 201 Hệ
Côngthống
nghệđiện
thông 179 7.25 8.50 15.75 16.00
1232 Thuý Vân 6/13/1989 Thạch Thất Hà Nội 205 tin 536 8.00 6.50 14.50 14.50
1233 Lê Cẩm Vân 7/27/1990 Chí Linh Hải Dương C65 Hệ thống điện 1342 4.50 5.00 6.75 16.25 16.50
1234 Nguyễn Công Văn 6/15/1986 Quỳ Châu Nghệ An 201 Hệ thống điện 180 2.50 6.75 9.25 9.50
1235 Ngô Khắc Vĩ 11/16/1984 Thọ Xuân Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1344 4.50 4.50 5.75 14.75 15.00
1236 Nguyễn Duy Viên 1/11/1985 Thái Thuỵ Thái Bình 201 Hệ thống điện 181 0.50 1.25 1.75 2.00
1237 Lê Văn Việt 5/10/1984 Hoằng Hoá Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 182 0.75 1.75 2.50 2.50
1238 Nguyễn Văn Việt 1/5/1988 Bảo Thắng Lào Cai 204 Điện
CôngCN &thông
nghệ DD 477 1.75 1.00 2.75 3.00
1239 Nguyễn Bá Việt 11/5/1984 Tây Hồ Hà Nội 205 tin
Công nghệ thông 537 9.00 6.00 15.00 15.00
1240 Nguyễn Hữu Việt 8/4/1988 Đan Phượng Hà Nội 205 tin 538 5.00 4.75 9.75 10.00
1241 Bùi Quang Việt 6/5/1987 Hải Hậu Nam Định 208 CNKTCK 907 3.75 2.50 6.25 6.50
1242 Nguyễn Văn Việt 10/21/1984 Chương Mỹ Hà Nội 208 CNKTCK 908 2.00 4.00 6.00 6.00
1243 Nguyễn Danh Việt 1/25/1987 Hoài Đức Hà Nội 209 CNCĐT 975 4.50 5.50 10.00 10.00
1244 Hoàng Quốc Việt 5/2/1989 Thạch Thất Hà Nội C65 Hệ thống điện 1164 4.00 4.50 4.25 12.75 13.00
1245 Đỗ Quang Vinh 7/30/1988 Quỳnh Phụ Thái Bình 208 CNKTCK 909 1.25 3.00 4.25 4.50
1246 Lê Thế Vinh 4/17/1981 Văn Giang Hưng Yên C65 Hệ thống điện 1336 5.50 4.00 5.75 15.25 15.50
1247 Lưu Văn Vĩnh 4/11/1989 Mê Linh Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 733 5.00 6.00 11.00 11.00
1248 Trần Đình Vĩnh 11/25/1989 Phúc Thọ Hà Nội 207 Điện tử viễn thông 734 4.50 3.50 8.00 8.00
1249 Nguyễn Thế Vĩnh 8/24/1985 Gia Lộc Hải Dương 208 CNKTCK
Cô g g ệ t ô g 910 4.50 4.00 8.50 8.50
1250 Lê Đức Vịnh 4/30/1984 Đông Anh Hà Nội 205 tin 539 6.00 4.75 10.75 11.00
1251 Hoàng Văn Võ 8/14/1988 Đô Lương Nghệ An 201 Hệ thống điện 183 1.25 2.75 4.00 4.00
1252 Lê Văn Vũ 9/28/1988 Thọ Xuân Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 1416 3.00 6.50 9.50 9.50
1253 Nguyễn Văn Vũ 8/8/1989 Hậu Lộc Thanh Hoá 201 Hệ thống điện 185 1.00 4.00 5.00 5.00
1254 Dương Tuấn Vũ 5/5/1983 TP Yên Bái Yên Bái 201 Hệ thống điện 184 0.00 1.50 1.50 1.50
1255 Đỗ Văn Vũ 9/22/1988 Văn Lâm Hưng Yên 206 Công nghệ tự động 621 0.50 2.50 3.00 3.00
1256 Nguyễn Đăng Vũ 7/4/1988 TP Lạng Sơn Lạng Sơn 208 CNKTCK 911 3.75 5.50 9.25 9.50
1257 Đồng Văn Vũ 12/1/1988 Lạng Giang Bắc Giang 209 CNCĐT 976 5.50 4.50 10.00 10.00
1258 Đặng Quốc Vương 9/12/1988 Đoan Hùng Phú Thọ 201 Hệ thống điện 186 0.50 7.50 8.00 8.00

45
Mã Điểm Điểm Tổng TĐ Điểm Tổng TĐ
STT Họ Tên Ngày sinh Huyện Tỉnh Ngành SBD Toán Lý
ngành CSN CN điểm tròn CSN điểm tròn
1259 Tiền Minh Vương 8/15/1989 Kiến Xương Thái Bình 208 CNKTCK 912 5.50 5.50 11.00 11.00
1260 Vũ Thế Vương 3/17/1990 TP Ninh Bình Ninh Bình C65 Hệ thống điện 1435 4.50 3.00 5.75 13.25 13.50
1261 Nguyễn Văn Vượng 8/23/1985 Gia Viễn Ninh
Thái Bình 206 Công nghệ tự động 624 0.00 1.50 1.50 1.50
1262 Nguyễn Văn Vượng 9/25/1985 Sông Công Nguyên 207 Điện tử viễn thông 735 4.00 3.50 7.50 7.50
1263 Tống Văn Vượng 8/28/1989 Thiệu Hoá Thanh Hoá C65 Hệ thống điện 1166 3.00 5.00 6.00 14.00 14.00
1264 Võ Xuân Vy 7/16/1988 Quỳnh Lưu Nghệ An C69 Điện CN & DD 1200 4.00 2.00 3.00 9.00 9.00
1265 Nguyễn
Nguyễn Hữu
Thị Xang 5/6/1986 Thái Thuỵ Thái Bình 208 CNKTCK 913 4.50 5.00 9.50 9.50
1266 Minh Xiêng 5/17/1988 Từ Liêm Hà Nội 212 Quản
Kế toán
lý năng 1016 4.00 2.00 6.00 6.00
1267 Nguyễn Hồng Xuân 4/11/1988 Nho Quan Ninh Bình 203 lượng 442 6.25 6.00 12.25 12.50
1268 Hoàng Văn Xuân 9/20/1986 Nga Sơn Thanh Hoá 206 Công nghệ tự động 625 0.00 4.50 4.50 4.50
1269 Phạm Văn Xuân 2/19/1987 Yên Khánh Ninh Bình 206 Công nghệ tự động 626 0.00 0.00 0.00
1270 Đỗ Văn Xuyên 3/25/1986 Kim Động Hưng Yên 206 Công nghệ tự động 627 4.50 7.00 11.50 11.50
1271 Lưu Thị Cẩm Xuyên 7/16/1987 Yên Phong Bắc Ninh C77 Kế toán 1425 2.00 1.50 3.25 6.75 7.00
1272 Nguyễn
Nguyễ Thịị Hải Yến 11/30/1984 Tây Hồ Hà Nội 201 Hệ
Quảthống
ý điện
ă g 266 6.50 3.00 9.50 9.50
1273 Ngọc Yến 10/26/1989 TP Ninh Bình Ninh Bình 203 lượng
Quả ý ă g 444 7.00 8.00 15.00 15.00
1274 Lê Thị Hải Yến 12/6/1989 Duy Tiên Hà Nam 203 lượng 443 5.50 8.50 14.00 14.00
1275 Nguyễn Thị Yến 5/23/1989 Thanh Miện Hải Dương 206 Công nghệ tự động 628 5.25 7.00 12.25 12.50
1276 Nguyễn Thị Yến 11/5/1989 Sóc Sơn Hà Nội C70 Công nghệ tự động 1215 4.50 4.50 5.50 14.50 14.50

46